WC Qualification Europe

WC Qualification Europe
WC Qualification Europe
2022

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu
Vòng bảng Vòng loại trực tiếp
Nhóm A
Nhóm B
Nhóm C
Nhóm D
Nhóm E
Nhóm F
Nhóm G
Nhóm H
Nhóm I
Nhóm J

Lịch thi đấu

Thời gian

Sân nhà FT(HT) Sân khách

Kèo Châu Á

Tài Xỉu

1x2

Dữ liệu

Thổ Nhĩ Kỳ 4 : 2 (2:0) Hà Lan

0.98 -0.5/1 0.95

1.05 2.5 0.85

5.00 3.80 1.67

Dữ liệu

Gibraltar 0 : 3 (0:2) Na Uy

0.93 -4/4.5 1.00

0.87 4.5/5 1.03

41.00 17.00 1.02

Dữ liệu

Latvia 1 : 2 (1:1) Montenegro

0.95 -0.5/1 0.98

1.04 2 0.86

6.00 3.25 1.70

Dữ liệu

Montenegro 4 : 1 (2:1) Gibraltar

1.00 2.5/3 0.93

0.89 3/3.5 1.01

1.05 13.00 34.00

Dữ liệu

Na Uy 0 : 3 (0:2) Thổ Nhĩ Kỳ

0.86 0/0.5 1.07

1.05 2.5 0.85

2.05 3.40 3.50

Dữ liệu

Hà Lan 2 : 0 (1:0) Latvia

0.93 3.5/4 1.00

0.95 4.5 0.95

1.02 19.00 34.00

Dữ liệu

Thổ Nhĩ Kỳ 3 : 3 (2:1) Latvia

1.03 2 0.90

0.94 3 0.96

1.12 8.00 19.00

Dữ liệu

Montenegro 0 : 1 (0:1) Na Uy

0.98 -0.5 0.95

0.87 2/2.5 1.03

4.33 3.60 1.80

Dữ liệu

Gibraltar 0 : 7 (0:1) Hà Lan

1.00 -4.5/5 0.93

1.03 5/5.5 0.87

51.00 23.00 1.01

Dữ liệu

Latvia 3 : 1 (0:0) Gibraltar

1.08 2 0.85

0.95 2.5/3 0.95

1.18 5.50 19.00

Dữ liệu

Na Uy 1 : 1 (1:1) Hà Lan

0.86 -0.5/1 1.07

1.08 2.5/3 0.82

4.50 3.75 1.73

Dữ liệu

Thổ Nhĩ Kỳ 2 : 2 (2:1) Montenegro

0.86 0.5/1 1.07

0.97 2.5 0.93

1.62 3.80 5.50

Dữ liệu

Latvia 0 : 2 (0:1) Na Uy

1.08 -1.5 0.85

1.00 2.5/3 0.90

12.00 5.50 1.25

Dữ liệu

Hà Lan 4 : 0 (1:0) Montenegro

1.07 2/2.5 0.86

0.94 3/3.5 0.96

1.14 8.00 15.00

Dữ liệu

Gibraltar 0 : 3 (0:0) Thổ Nhĩ Kỳ

1.10 -3.5/4 0.83

0.83 4/4.5 1.07

51.00 21.00 1.01

Dữ liệu

Montenegro 0 : 0 (0:0) Latvia

0.86 1 1.07

0.88 2/2.5 1.02

1.50 4.00 7.00

Dữ liệu

Hà Lan 6 : 1 (3:0) Thổ Nhĩ Kỳ

0.86 1.5 1.07

1.06 3/3.5 0.84

1.29 5.25 9.00

Dữ liệu

Na Uy 5 : 1 (3:1) Gibraltar

0.80 4 1.14

0.91 5 0.99

1.01 26.00 51.00

Dữ liệu

Thổ Nhĩ Kỳ 1 : 1 (1:1) Na Uy

1.09 0/0.5 0.84

0.98 2.5 0.92

2.40 3.30 2.90

Dữ liệu

Gibraltar 0 : 3 (0:2) Montenegro

0.86 -2/2.5 1.07

0.90 3 1.00

15.00 8.00 1.14

Dữ liệu

Latvia 0 : 1 (0:1) Hà Lan

1.07 -2.5/3 0.86

0.98 3.5/4 0.92

23.00 12.00 1.06

Dữ liệu

Latvia 1 : 2 (0:0) Thổ Nhĩ Kỳ

0.85 -1/1.5 1.08

1.03 2.5/3 0.87

8.50 4.33 1.40

Dữ liệu

Hà Lan 6 : 0 (3:0) Gibraltar

1.00 6 0.80

1.01 6.5 0.89

1.00 26.00 67.00

Dữ liệu

Na Uy 2 : 0 (1:0) Montenegro

0.83 1 1.10

0.83 2/2.5 1.07

1.44 4.20 7.50

Dữ liệu

Thổ Nhĩ Kỳ 6 : 0 (3:0) Gibraltar

0.91 4/4.5 0.99

0.95 4.5/5 0.95

1.01 26.00 41.00

Dữ liệu

Na Uy 0 : 0 (0:0) Latvia

1.09 2 0.81

1.06 3 0.84

1.17 7.00 17.00

Dữ liệu

Montenegro 2 : 2 (0:1) Hà Lan

1.06 -2 0.84

0.92 3/3.5 0.98

13.00 7.00 1.20

Dữ liệu

Hà Lan 2 : 0 (0:0) Na Uy

0.88 1 1.02

1.03 2.5 0.87

1.45 4.33 7.50

Dữ liệu

Montenegro 1 : 2 (1:1) Thổ Nhĩ Kỳ

0.97 -0.5 0.93

0.94 2.5 0.96

3.75 3.60 1.91

Dữ liệu

Gibraltar 1 : 3 (1:1) Latvia

1.05 -1 0.85

1.04 2.5 0.86

7.50 4.20 1.44

Dữ liệu