WC Qualification Europe

WC Qualification Europe
Bảng xếp hạng WC Qualification Europe - BXH World Cup Qualification Europe 2022
2022

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH H1/H2

Danh sách trạng thái

Nhóm J

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Đức

10

9

0

1

36

4

32

90.0%

0.0%

10.0%

3.60

0.40

27

2

Bắc Macedonia

10

5

3

2

23

11

12

50.0%

30.0%

20.0%

2.30

1.10

18

3

Romania

10

5

2

3

13

8

5

50.0%

20.0%

30.0%

1.30

0.80

17

4

Armenia

10

3

3

4

9

20

-11

30.0%

30.0%

40.0%

0.90

2.00

12

5

Iceland

10

2

3

5

12

18

-6

20.0%

30.0%

50.0%

1.20

1.80

9

6

Liechtenstein

10

0

1

9

2

34

-32

0.0%

10.0%

90.0%

0.20

3.40

1

Nhóm A

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Serbia

8

6

2

0

18

9

9

75.0%

25.0%

0.0%

2.25

1.13

20

2

Bồ Đào Nha

8

5

2

1

17

6

11

62.5%

25.0%

12.5%

2.13

0.75

17

3

Ireland

8

2

3

3

11

8

3

25.0%

37.5%

37.5%

1.38

1.00

9

4

Luxembourg

8

3

0

5

8

18

-10

37.5%

0.0%

62.5%

1.00

2.25

9

5

Azerbaijan

8

0

1

7

5

18

-13

0.0%

12.5%

87.5%

0.63

2.25

1

Nhóm B

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Tây Ban Nha

8

6

1

1

15

5

10

75.0%

12.5%

12.5%

1.88

0.63

19

2

Thụy Điển

8

5

0

3

12

6

6

62.5%

0.0%

37.5%

1.50

0.75

15

3

Hy Lạp

8

2

4

2

8

8

0

25.0%

50.0%

25.0%

1.00

1.00

10

4

Georgia

8

2

1

5

6

12

-6

25.0%

12.5%

62.5%

0.75

1.50

7

5

Kosovo

8

1

2

5

5

15

-10

12.5%

25.0%

62.5%

0.63

1.88

5

Nhóm C

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Thụy Sĩ

8

5

3

0

15

2

13

62.5%

37.5%

0.0%

1.88

0.25

18

2

Ý

8

4

4

0

13

2

11

50.0%

50.0%

0.0%

1.63

0.25

16

3

Bắc Ireland

8

2

3

3

6

7

-1

25.0%

37.5%

37.5%

0.75

0.88

9

4

Bulgaria

8

2

2

4

6

14

-8

25.0%

25.0%

50.0%

0.75

1.75

8

5

Lithuania

8

1

0

7

4

19

-15

12.5%

0.0%

87.5%

0.50

2.38

3

Nhóm D

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Pháp

8

5

3

0

18

3

15

62.5%

37.5%

0.0%

2.25

0.38

18

2

Ukraine

8

2

6

0

11

8

3

25.0%

75.0%

0.0%

1.38

1.00

12

3

Phần Lan

8

3

2

3

10

10

0

37.5%

25.0%

37.5%

1.25

1.25

11

4

Bosnia & Herzegovina

8

1

4

3

9

12

-3

12.5%

50.0%

37.5%

1.13

1.50

7

5

Kazakhstan

8

0

3

5

5

20

-15

0.0%

37.5%

62.5%

0.63

2.50

3

Nhóm E

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Bỉ

8

6

2

0

25

6

19

75.0%

25.0%

0.0%

3.13

0.75

20

2

Wales

8

4

3

1

14

9

5

50.0%

37.5%

12.5%

1.75

1.13

15

3

Séc

8

4

2

2

14

9

5

50.0%

25.0%

25.0%

1.75

1.13

14

4

Estonia

8

1

1

6

9

21

-12

12.5%

12.5%

75.0%

1.13

2.63

4

5

Belarus

8

1

0

7

7

24

-17

12.5%

0.0%

87.5%

0.88

3.00

3

Nhóm F

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Đan Mạch

10

9

0

1

30

3

27

90.0%

0.0%

10.0%

3.00

0.30

27

2

Scotland

10

7

2

1

17

7

10

70.0%

20.0%

10.0%

1.70

0.70

23

3

Israel

10

5

1

4

23

21

2

50.0%

10.0%

40.0%

2.30

2.10

16

4

Áo

10

5

1

4

19

17

2

50.0%

10.0%

40.0%

1.90

1.70

16

5

Faroe Islands

10

1

1

8

7

23

-16

10.0%

10.0%

80.0%

0.70

2.30

4

6

Moldova

10

0

1

9

5

30

-25

0.0%

10.0%

90.0%

0.50

3.00

1

Nhóm G

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Hà Lan

10

7

2

1

33

8

25

70.0%

20.0%

10.0%

3.30

0.80

23

2

Thổ Nhĩ Kỳ

10

6

3

1

27

16

11

60.0%

30.0%

10.0%

2.70

1.60

21

3

Na Uy

10

5

3

2

15

8

7

50.0%

30.0%

20.0%

1.50

0.80

18

4

Montenegro

10

3

3

4

14

15

-1

30.0%

30.0%

40.0%

1.40

1.50

12

5

Latvia

10

2

3

5

11

14

-3

20.0%

30.0%

50.0%

1.10

1.40

9

6

Gibraltar

10

0

0

10

4

43

-39

0.0%

0.0%

100.0%

0.40

4.30

0

Nhóm H

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Croatia

10

7

2

1

21

4

17

70.0%

20.0%

10.0%

2.10

0.40

23

2

Nga

10

7

1

2

19

6

13

70.0%

10.0%

20.0%

1.90

0.60

22

3

Slovakia

10

3

5

2

17

10

7

30.0%

50.0%

20.0%

1.70

1.00

14

4

Slovenia

10

4

2

4

13

12

1

40.0%

20.0%

40.0%

1.30

1.20

14

5

Cyprus

10

1

2

7

4

21

-17

10.0%

20.0%

70.0%

0.40

2.10

5

6

Malta

10

1

2

7

9

30

-21

10.0%

20.0%

70.0%

0.90

3.00

5

Nhóm I

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Anh

10

8

2

0

39

3

36

80.0%

20.0%

0.0%

3.90

0.30

26

2

Ba Lan

10

6

2

2

30

11

19

60.0%

20.0%

20.0%

3.00

1.10

20

3

Albania

10

6

0

4

12

12

0

60.0%

0.0%

40.0%

1.20

1.20

18

4

Hungary

10

5

2

3

19

13

6

50.0%

20.0%

30.0%

1.90

1.30

17

5

Andorra

10

2

0

8

8

24

-16

20.0%

0.0%

80.0%

0.80

2.40

6

6

San Marino

10

0

0

10

1

46

-45

0.0%

0.0%

100.0%

0.10

4.60

0