WC Qualification Europe (W)

WC Qualification Europe (W)
Lịch thi đấu WC Qualification Europe (W) 2022, - Kết quả bóng đá World Cup Qualification Europe Women
2022

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu
Vòng bảng Europe play-offs
Nhóm 1
Nhóm 2
Nhóm 3
Nhóm 4
Nhóm 5
Nhóm 6
Nhóm 7
Nhóm 8
Nhóm 9

Lịch thi đấu

Thời gian

Sân nhà FT(HT) Sân khách

Kèo Châu Á

Tài Xỉu

1x2

Dữ liệu

Norway (W) 10 : 0 (3:0) Armenia (W)

0.90 6.5/7 0.90

0.98 7.5 0.83

1.01 26.00 29.00

Dữ liệu

Albania (W) 1 : 1 (1:0) Kosovo (W)

0.73 0 1.08

1.00 2.5 0.80

2.55 3.10 2.55

Dữ liệu

Poland (W) 1 : 1 (1:0) Belgium (W)

0.88 -0/0.5 0.92

0.90 2.5/3 0.90

2.80 3.50 2.15

Dữ liệu

Armenia (W) 0 : 1 (0:1) Poland (W)

0.95 -4/4.5 0.85

0.85 5/5.5 0.95

41.00 21.00 1.03

Dữ liệu

Kosovo (W) 0 : 3 (0:2) Norway (W)

- - -

- - -

41.00 23.00 1.02

Dữ liệu

Belgium (W) 7 : 0 (2:0) Albania (W)

0.93 3.5/4 0.88

1.00 4.5/5 0.80

1.04 13.00 41.00

Dữ liệu

Albania (W) 5 : 0 (3:0) Armenia (W)

0.92 1.5 0.88

0.98 2.5/3 0.83

1.30 4.75 7.50

Dữ liệu

Poland (W) 0 : 0 (0:0) Norway (W)

0.88 -1.5/2 0.92

0.85 3 0.95

7.50 5.50 1.25

Dữ liệu

Belgium (W) 7 : 0 (5:0) Kosovo (W)

0.60 4 1.30

0.90 5 0.90

1.02 21.00 41.00

Dữ liệu

Armenia (W) 0 : 1 (0:0) Kosovo (W)

1.08 -1 0.73

1.15 3 0.67

4.75 4.50 1.44

Dữ liệu

Norway (W) 4 : 0 (2:0) Belgium (W)

1.00 1/1.5 0.80

1.10 3/3.5 0.70

1.50 3.80 5.50

Dữ liệu

Poland (W) 2 : 0 (1:0) Albania (W)

1.05 3.5/4 0.75

0.83 4.5 0.98

1.06 15.00 23.00

Dữ liệu

Kosovo (W) 1 : 2 (1:2) Poland (W)

0.90 -2.5 0.90

0.80 3/3.5 1.00

21.00 9.00 1.10

Dữ liệu

Belgium (W) 19 : 0 (11:0) Armenia (W)

1.00 7 0.80

0.80 7.5/8 1.00

1.00 17.00 23.00

Dữ liệu

Albania (W) 0 : 7 (0:1) Norway (W)

0.85 -5.5 0.95

1.10 6 0.70

41.00 26.00 1.01

Dữ liệu

Armenia (W) 0 : 10 (0:3) Norway (W)

- - -

- - -

- - -

Dữ liệu

Kosovo (W) 1 : 3 (1:2) Albania (W)

0.75 0 1.05

0.90 2/2.5 0.90

2.30 3.30 2.70

Dữ liệu

Belgium (W) 4 : 0 (3:0) Poland (W)

1.03 1 0.77

0.92 2.5/3 0.88

1.60 4.00 4.33

Dữ liệu

Norway (W) 5 : 1 (3:0) Kosovo (W)

0.88 5.5/6 0.92

0.85 6.5 0.95

1.02 26.00 29.00

Dữ liệu

Albania (W) 0 : 5 (0:3) Belgium (W)

0.92 -4/4.5 0.88

0.88 5 0.92

29.00 19.00 1.03

Dữ liệu

Poland (W) 12 : 0 (6:0) Armenia (W)

0.77 4.5 1.03

0.92 5/5.5 0.88

1.02 17.00 34.00

Dữ liệu

Armenia (W) 0 : 4 (0:3) Albania (W)

0.98 -3.5/4 0.83

0.70 4/4.5 1.10

41.00 17.00 1.04

Dữ liệu

Norway (W) 2 : 1 (2:0) Poland (W)

0.98 2/2.5 0.83

0.90 3 0.90

1.17 6.50 15.00

Dữ liệu

Kosovo (W) 1 : 6 (0:3) Belgium (W)

1.00 -4 0.80

0.88 4.5/5 0.92

41.00 19.00 1.03

Dữ liệu

Albania (W) 1 : 2 (1:2) Poland (W)

0.80 -3.5 1.00

0.98 4/4.5 0.83

29.00 15.00 1.04

Dữ liệu

Kosovo (W) 2 : 1 (0:0) Armenia (W)

0.77 2.5/3 1.03

0.85 3.5 0.95

1.07 10.00 26.00

Dữ liệu

Belgium (W) 0 : 1 (0:0) Norway (W)

0.67 -0.5/1 1.15

1.20 3.5 0.65

3.40 3.50 1.85

Dữ liệu

Poland (W) 7 : 0 (5:0) Kosovo (W)

0.90 3.5 0.90

0.95 4/4.5 0.85

1.05 15.00 34.00

Dữ liệu

Armenia (W) 0 : 7 (0:4) Belgium (W)

- - -

- - -

- - -

Dữ liệu

Norway (W) 5 : 0 (3:0) Albania (W)

0.90 6 0.90

1.00 6.5/7 0.80

- - -

Dữ liệu