WC Qualification CAF

WC Qualification CAF
Bảng xếp hạng WC Qualification CAF - BXH World Cup Qualification Africa 2025
2025

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH H1/H2

Danh sách trạng thái

Nhóm F

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Ivory Coast

2

2

0

0

11

0

11

100.0%

0.0%

0.0%

5.50

0.00

6

2

Gabon

2

2

0

0

4

2

2

100.0%

0.0%

0.0%

2.00

1.00

6

3

Kenya

2

1

0

1

6

2

4

50.0%

0.0%

50.0%

3.00

1.00

3

4

Burundi

2

1

0

1

4

4

0

50.0%

0.0%

50.0%

2.00

2.00

3

5

Gambia

2

0

0

2

2

5

-3

0.0%

0.0%

100.0%

1.00

2.50

0

6

Seychelles

2

0

0

2

0

14

-14

0.0%

0.0%

100.0%

0.00

7.00

0

Nhóm G

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Algeria

2

2

0

0

5

1

4

100.0%

0.0%

0.0%

2.50

0.50

6

2

Botswana

2

1

0

1

3

3

0

50.0%

0.0%

50.0%

1.50

1.50

3

3

Guinea

2

1

0

1

2

2

0

50.0%

0.0%

50.0%

1.00

1.00

3

4

Uganda

2

1

0

1

2

2

0

50.0%

0.0%

50.0%

1.00

1.00

3

5

Mozambique

2

1

0

1

3

4

-1

50.0%

0.0%

50.0%

1.50

2.00

3

6

Somalia

2

0

0

2

1

4

-3

0.0%

0.0%

100.0%

0.50

2.00

0

Nhóm H

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Tunisia

2

2

0

0

5

0

5

100.0%

0.0%

0.0%

2.50

0.00

6

2

Equatorial Guinea

2

2

0

0

2

0

2

100.0%

0.0%

0.0%

1.00

0.00

6

3

Namibia

2

1

0

1

2

1

1

50.0%

0.0%

50.0%

1.00

0.50

3

4

Malawi

2

1

0

1

1

1

0

50.0%

0.0%

50.0%

0.50

0.50

3

5

Liberia

2

0

0

2

0

2

-2

0.0%

0.0%

100.0%

0.00

1.00

0

6

Sao Tome & Principe

2

0

0

2

0

6

-6

0.0%

0.0%

100.0%

0.00

3.00

0

Nhóm I

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Comoros

2

2

0

0

5

2

3

100.0%

0.0%

0.0%

2.50

1.00

6

2

Mali

2

1

1

0

4

2

2

50.0%

50.0%

0.0%

2.00

1.00

4

3

Madagascar

2

1

0

1

3

1

2

50.0%

0.0%

50.0%

1.50

0.50

3

4

Ghana

2

1

0

1

1

1

0

50.0%

0.0%

50.0%

0.50

0.50

3

5

Central African Republic

2

0

1

1

3

5

-2

0.0%

50.0%

50.0%

1.50

2.50

1

6

Chad

2

0

0

2

1

6

-5

0.0%

0.0%

100.0%

0.50

3.00

0

Nhóm A

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Egypt

2

2

0

0

8

0

8

100.0%

0.0%

0.0%

4.00

0.00

6

2

Burkina Faso

2

1

1

0

4

1

3

50.0%

50.0%

0.0%

2.00

0.50

4

3

Guinea-bissau

2

1

1

0

2

1

1

50.0%

50.0%

0.0%

1.00

0.50

4

4

Sierra Leone

2

0

1

1

0

2

-2

0.0%

50.0%

50.0%

0.00

1.00

1

5

Ethiopia

2

0

1

1

0

3

-3

0.0%

50.0%

50.0%

0.00

1.50

1

6

Djibouti

2

0

0

2

0

7

-7

0.0%

0.0%

100.0%

0.00

3.50

0

Nhóm B

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Senegal

2

1

1

0

4

0

4

50.0%

50.0%

0.0%

2.00

0.00

4

2

Sudan

2

1

1

0

2

1

1

50.0%

50.0%

0.0%

1.00

0.50

4

3

DR Congo

2

1

0

1

2

1

1

50.0%

0.0%

50.0%

1.00

0.50

3

4

Togo

2

0

2

0

1

1

0

0.0%

100.0%

0.0%

0.50

0.50

2

5

Mauritania

2

0

1

1

0

2

-2

0.0%

50.0%

50.0%

0.00

1.00

1

6

SOUTH SUDAN

2

0

1

1

0

4

-4

0.0%

50.0%

50.0%

0.00

2.00

1

Nhóm C

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Rwanda

2

1

1

0

2

0

2

50.0%

50.0%

0.0%

1.00

0.00

4

2

South Africa

2

1

0

1

2

3

-1

50.0%

0.0%

50.0%

1.00

1.50

3

3

Nigeria

2

0

2

0

2

2

0

0.0%

100.0%

0.0%

1.00

1.00

2

4

Lesotho

2

0

2

0

1

1

0

0.0%

100.0%

0.0%

0.50

0.50

2

5

Zimbabwe

2

0

2

0

1

1

0

0.0%

100.0%

0.0%

0.50

0.50

2

6

Benin

2

0

1

1

1

2

-1

0.0%

50.0%

50.0%

0.50

1.00

1

Nhóm D

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Cameroon

2

1

1

0

4

1

3

50.0%

50.0%

0.0%

2.00

0.50

4

2

Cape Verde

2

1

1

0

2

0

2

50.0%

50.0%

0.0%

1.00

0.00

4

3

Libya

2

1

1

0

2

1

1

50.0%

50.0%

0.0%

1.00

0.50

4

4

Angola

2

0

2

0

0

0

0

0.0%

100.0%

0.0%

0.00

0.00

2

5

Mauritius

2

0

1

1

0

3

-3

0.0%

50.0%

50.0%

0.00

1.50

1

6

Eswatini

2

0

0

2

0

3

-3

0.0%

0.0%

100.0%

0.00

1.50

0

Nhóm E

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Morocco

1

1

0

0

2

0

2

100.0%

0.0%

0.0%

2.00

0.00

3

2

Zambia

2

1

0

1

5

4

1

50.0%

0.0%

50.0%

2.50

2.00

3

3

Niger

2

1

0

1

2

2

0

50.0%

0.0%

50.0%

1.00

1.00

3

4

Tanzania

2

1

0

1

1

2

-1

50.0%

0.0%

50.0%

0.50

1.00

3

5

Congo Rep

1

0

0

1

2

4

-2

0.0%

0.0%

100.0%

2.00

4.00

0