WC Qualification Asia

WC Qualification Asia
WC Qualification Asia
23-25

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Số liệu thống kê

Thời điểm có bàn

0'-15'

16'-30'

31'-45'

46'-60'

61'-75'

76'-90'

Số bàn thắng

41

34

51

43

39

67

Tỷ lệ ghi bàn

14.6%

12.1%

18.1%

15.3%

13.9%

23.8%

Bảng xếp hạng

Kết quả

Số lần xuất hiện

Tỷ lệ

Chi tiết

1

0:1

10

15.9%

-

2

1:1

9

14.3%

-

3

0:2

8

12.7%

-

4

1:0

7

11.1%

-

5

0:3

7

11.1%

-

6

3:0

5

7.9%

-

7

4:0

5

7.9%

-

8

0:0

4

6.3%

-

9

5:0

4

6.3%

-

10

0:5

4

6.3%

-

Bảng xếp hạng

Kết quả

Số lần xuất hiện

Tỷ lệ

Chi tiết

1

Thắng-Thắng

27

29.7%

-

2

Thua-Thua

23

25.3%

-

3

Hòa-Thua

13

14.3%

-

4

Hòa-Thắng

9

9.9%

-

5

Hòa-Hòa

8

8.8%

-

6

Thua-Hòa

5

5.5%

-

7

Thắng-Hòa

3

3.3%

-

8

Thắng-Thua

2

2.2%

-

9

Thua-Thắng

1

1.1%

-

Bảng xếp hạng

Kết quả

Số lần xuất hiện

Tỷ lệ

Chi tiết

1

2 bàn thắng

20

22.0%

-

2

3 bàn thắng

18

19.8%

-

3

1 bàn thắng

17

18.7%

-

4

4 bàn thắng

11

12.1%

-

5

5 bàn thắng

9

9.9%

-

6

7 bàn thắng

6

6.6%

-

7

6 bàn thắng

5

5.5%

-

8

7+

5

5.5%

-

Thể loại trận đấu

Số trận

Tỷ lệ

Chi tiết

Tổng bàn thắng lẻ

51

56.0%

-

Tổng bàn thắng chẵn

40

44.0%

-