VĐQG Ukraine

VĐQG Ukraine
VĐQG Ukraine
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Số liệu thống kê

Thời điểm có bàn

0'-15'

16'-30'

31'-45'

46'-60'

61'-75'

76'-90'

Số bàn thắng

58

66

74

55

62

102

Tỷ lệ ghi bàn

12.9%

14.7%

16.4%

12.2%

13.8%

22.7%

Bảng xếp hạng

Kết quả

Số lần xuất hiện

Tỷ lệ

Chi tiết

1

1:1

26

17.4%

-

2

1:0

22

14.8%

-

3

0:0

21

14.1%

-

4

0:1

18

12.1%

-

5

2:0

16

10.7%

-

6

2:1

13

8.7%

-

7

1:2

11

7.4%

-

8

0:2

8

5.4%

-

9

0:3

8

5.4%

-

10

2:2

6

4.0%

-

Bảng xếp hạng

Kết quả

Số lần xuất hiện

Tỷ lệ

Chi tiết

1

Thua-Thua

42

22.5%

-

2

Thắng-Thắng

41

21.9%

-

3

Hòa-Hòa

39

20.9%

-

4

Hòa-Thắng

21

11.2%

-

5

Hòa-Thua

20

10.7%

-

6

Thua-Hòa

12

6.4%

-

7

Thua-Thắng

7

3.7%

-

8

Thắng-Hòa

3

1.6%

-

9

Thắng-Thua

2

1.1%

-

Bảng xếp hạng

Kết quả

Số lần xuất hiện

Tỷ lệ

Chi tiết

1

2 bàn thắng

50

26.7%

-

2

1 bàn thắng

40

21.4%

-

3

3 bàn thắng

37

19.8%

-

4

0 bàn thắng

21

11.2%

-

5

4 bàn thắng

13

7.0%

-

6

5 bàn thắng

13

7.0%

-

7

6 bàn thắng

9

4.8%

-

8

7+

4

2.1%

-

Thể loại trận đấu

Số trận

Tỷ lệ

Chi tiết

Tổng bàn thắng lẻ

94

50.3%

-

Tổng bàn thắng chẵn

93

49.7%

-