VĐQG Ukraine

VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine - BXH Ukrainian Premier League 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

FC Shakhtar Donetsk

23

17

4

2

49

19

30

73.9%

17.4%

8.7%

2.13

0.83

55

2

FC Dynamo Kiev

23

16

3

4

54

24

30

69.6%

13.0%

17.4%

2.35

1.04

51

3

Kryvbas Kriviy

24

14

6

4

42

24

18

58.3%

25.0%

16.7%

1.75

1.00

48

4

SC Dnipro-1

24

12

8

4

34

22

12

50.0%

33.3%

16.7%

1.42

0.92

44

5

Rukh Vinnyky

24

10

10

4

35

25

10

41.7%

41.7%

16.7%

1.46

1.04

40

6

Polissya

24

11

6

7

31

23

8

45.8%

25.0%

29.2%

1.29

0.96

39

7

FC Vorskla Poltava

24

8

6

10

23

35

-12

33.3%

25.0%

41.7%

0.96

1.46

30

8

FC Chernomorets Odessa

23

9

2

12

33

32

1

39.1%

8.7%

52.2%

1.43

1.39

29

9

Lnz Lebedyn

24

7

8

9

23

27

-4

29.2%

33.3%

37.5%

0.96

1.13

29

10

FC Zorya Lugansk

23

6

8

9

24

30

-6

26.1%

34.8%

39.1%

1.04

1.30

26

11

Kolos Kovalivka

23

5

10

8

16

19

-3

21.7%

43.5%

34.8%

0.70

0.83

25

12

FC Oleksandriya

24

6

7

11

21

32

-11

25.0%

29.2%

45.8%

0.88

1.33

25

13

Obolon-Brovar Kiev

24

4

8

12

15

34

-19

16.7%

33.3%

50.0%

0.63

1.42

20

14

Veres Rivne

23

4

7

12

21

34

-13

17.4%

30.4%

52.2%

0.91

1.48

19

15

FC Metalist 1925

24

4

6

14

24

43

-19

16.7%

25.0%

58.3%

1.00

1.79

18

16

Fc Minaj

24

2

9

13

17

39

-22

8.3%

37.5%

54.2%

0.71

1.63

15