VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 4
Vòng 5
Vòng 6
Vòng 7
Vòng 8
Vòng 9
Vòng 10
Vòng 11
Vòng 12
Vòng 13
Vòng 14
Vòng 15
Vòng 17
Vòng 18
Vòng 19
Vòng 16
Vòng 20
Vòng 21
Vòng 22
Vòng 23
Vòng 24
Vòng 25
Vòng 26
Vòng 27
Vòng 28
Vòng 29
Vòng 30
Vòng 31
Vòng 32
Vòng 33
Vòng 34
Vòng 35
Vòng 36
Vòng 37
Vòng 38

Lịch thi đấu

Thời gian

Sân nhà FT(HT) Sân khách

Kèo Châu Á

Tài Xỉu

1x2

Dữ liệu

Trabzonspor 0 : 1 (0:0) Sivasspor

0.92 1/1.5 0.92

0.88 2.5/3 0.98

1.40 4.50 8.00

Dữ liệu

Kasimpasa VS Atiker Konyaspor 1922

1.05 0.5 0.80

0.83 2.5 1.03

2.05 3.50 3.60

Dữ liệu

Ankaragucu VS Gazisehir Gaziantep FK

0.88 0.5 0.98

0.88 2/2.5 0.98

1.91 3.40 4.33

Dữ liệu

Adana Demirspor VS Kayserispor

0.98 0.5 0.88

0.88 2.5/3 0.98

1.91 3.60 4.00

Dữ liệu

Besiktas VS Samsunspor

1.03 0.5/1 0.83

0.92 2.5 0.92

1.75 3.60 4.50

Dữ liệu

Pendikspor VS Basaksehir FK

0.88 0 0.98

0.93 2.5 0.93

2.60 3.40 2.70

Dữ liệu

Hatayspor VS Istanbulspor AS

1.00 1/1.5 0.85

1.03 2.5/3 0.83

1.45 4.50 6.50

Dữ liệu

Caykur Rizespor VS Antalyaspor

0.90 0/0.5 0.95

1.03 2.5/3 0.83

2.20 3.40 3.25

Dữ liệu

Fatih Karagumruk Sk VS Fenerbahce

0.98 -1/1.5 0.88

0.93 3 0.93

7.00 5.00 1.40

Dữ liệu

Alanyaspor VS Galatasaray

1.03 -1 0.83

0.98 3/3.5 0.88

5.50 4.75 1.50

Dữ liệu