VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ - BXH Turkish Süper Lig 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Galatasaray

37

32

3

2

89

25

64

86.5%

8.1%

5.4%

2.41

0.68

99

2

Fenerbahce

37

30

6

1

93

31

62

81.1%

16.2%

2.7%

2.51

0.84

96

3

Trabzonspor

37

20

4

13

65

48

17

54.1%

10.8%

35.1%

1.76

1.30

64

4

Basaksehir FK

37

17

7

13

51

41

10

45.9%

18.9%

35.1%

1.38

1.11

58

5

Besiktas

37

16

8

13

51

45

6

43.2%

21.6%

35.1%

1.38

1.22

56

6

Kasimpasa

37

15

8

14

60

64

-4

40.5%

21.6%

37.8%

1.62

1.73

53

7

Alanyaspor

37

12

15

10

52

49

3

32.4%

40.5%

27.0%

1.41

1.32

51

8

Sivasspor

37

13

12

12

45

53

-8

35.1%

32.4%

32.4%

1.22

1.43

51

9

Caykur Rizespor

37

14

8

15

48

56

-8

37.8%

21.6%

40.5%

1.30

1.51

50

10

Antalyaspor

37

12

12

13

43

48

-5

32.4%

32.4%

35.1%

1.16

1.30

48

11

Adana Demirspor

37

10

14

13

52

55

-3

27.0%

37.8%

35.1%

1.41

1.49

44

12

Samsunspor

37

11

10

16

41

49

-8

29.7%

27.0%

43.2%

1.11

1.32

43

13

Kayserispor

37

11

12

14

43

55

-12

29.7%

32.4%

37.8%

1.16

1.49

42

14

Gazisehir Gaziantep FK

37

11

8

18

49

57

-8

29.7%

21.6%

48.6%

1.32

1.54

41

15

Atiker Konyaspor 1922

37

9

14

14

39

50

-11

24.3%

37.8%

37.8%

1.05

1.35

41

16

Ankaragucu

37

8

16

13

44

48

-4

21.6%

43.2%

35.1%

1.19

1.30

40

17

Hatayspor

37

8

14

15

43

52

-9

21.6%

37.8%

40.5%

1.16

1.41

38

18

Fatih Karagumruk Sk

37

9

10

18

46

51

-5

24.3%

27.0%

48.6%

1.24

1.38

37

19

Pendikspor

37

9

10

18

42

72

-30

24.3%

27.0%

48.6%

1.14

1.95

37

20

Istanbulspor AS

37

4

7

26

27

74

-47

10.8%

18.9%

70.3%

0.73

2.00

16