VĐQG Romania

VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania - BXH Romanian Liga 1 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Fotbal Club FCSB

30

19

7

4

53

28

25

63.3%

23.3%

13.3%

1.77

0.93

64

2

Rapid Bucuresti

30

15

10

5

55

32

23

50.0%

33.3%

16.7%

1.83

1.07

55

3

FC CFR 1907 Cluj

30

15

8

7

54

29

25

50.0%

26.7%

23.3%

1.80

0.97

53

4

CS Craiova Univ

30

13

10

7

47

38

9

43.3%

33.3%

23.3%

1.57

1.27

49

5

Constanta

30

11

10

9

37

38

-1

36.7%

33.3%

30.0%

1.23

1.27

43

6

Acs Sepsi Osk Sfantu Gheorghe

30

12

7

11

43

34

9

40.0%

23.3%

36.7%

1.43

1.13

43

7

FC Cluj Univ

30

10

12

8

35

38

-3

33.3%

40.0%

26.7%

1.17

1.27

42

8

Uta Arad

30

10

10

10

36

43

-7

33.3%

33.3%

33.3%

1.20

1.43

40

9

AFC Hermannstadt

30

9

13

8

36

31

5

30.0%

43.3%

26.7%

1.20

1.03

40

10

Petrolul P.

30

7

14

9

29

32

-3

23.3%

46.7%

30.0%

0.97

1.07

35

11

Otelul

30

6

16

8

31

36

-5

20.0%

53.3%

26.7%

1.03

1.20

34

12

Politehnica Iasi

30

7

12

11

33

44

-11

23.3%

40.0%

36.7%

1.10

1.47

33

13

U Craiova

30

9

4

17

43

50

-7

30.0%

13.3%

56.7%

1.43

1.67

31

14

FC Dinamo Bucuresti 1948

30

8

5

17

22

41

-19

26.7%

16.7%

56.7%

0.73

1.37

29

15

FC Voluntari

30

6

10

14

31

49

-18

20.0%

33.3%

46.7%

1.03

1.63

28

16

FC Botosani

30

3

12

15

30

52

-22

10.0%

40.0%

50.0%

1.00

1.73

21

Championship Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Fotbal Club FCSB

3

3

0

0

5

1

4

100.0%

0.0%

0.0%

1.67

0.33

41

2

FC CFR 1907 Cluj

3

1

1

1

6

4

2

33.3%

33.3%

33.3%

2.00

1.33

31

3

CS Craiova Univ

4

2

0

2

5

6

-1

50.0%

0.0%

50.0%

1.25

1.50

31

4

Constanta

4

2

1

1

5

4

1

50.0%

25.0%

25.0%

1.25

1.00

29

5

Rapid Bucuresti

3

0

0

3

3

8

-5

0.0%

0.0%

100.0%

1.00

2.67

28

6

Acs Sepsi Osk Sfantu Gheorghe

3

0

2

1

3

4

-1

0.0%

66.7%

33.3%

1.00

1.33

24

Relegation Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

AFC Hermannstadt

4

2

1

1

7

3

4

50.0%

25.0%

25.0%

1.75

0.75

27

2

Otelul

4

3

1

0

5

2

3

75.0%

25.0%

0.0%

1.25

0.50

27

3

Uta Arad

4

2

1

1

6

6

0

50.0%

25.0%

25.0%

1.50

1.50

27

4

FC Cluj Univ

4

1

2

1

5

3

2

25.0%

50.0%

25.0%

1.25

0.75

26

5

Petrolul P.

4

2

1

1

4

6

-2

50.0%

25.0%

25.0%

1.00

1.50

25

6

FC Voluntari

4

2

1

1

9

5

4

50.0%

25.0%

25.0%

2.25

1.25

21

7

Politehnica Iasi

3

0

1

2

1

3

-2

0.0%

33.3%

66.7%

0.33

1.00

18

8

U Craiova

3

0

1

2

1

3

-2

0.0%

33.3%

66.7%

0.33

1.00

17

9

FC Dinamo Bucuresti 1948

3

0

1

2

1

5

-4

0.0%

33.3%

66.7%

0.33

1.67

16

10

FC Botosani

3

1

0

2

2

5

-3

33.3%

0.0%

66.7%

0.67

1.67

14