VĐQG Nữ Hy Lạp

VĐQG Nữ Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Nữ Hy Lạp - BXH Greek Women's Super League 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

PAOK Saloniki (W)

25

23

2

0

75

8

67

92.0%

8.0%

0.0%

3.00

0.32

71

2

OFI FC (W)

25

19

2

4

48

17

31

76.0%

8.0%

16.0%

1.92

0.68

59

3

Panathinaikos Women

25

18

3

4

72

17

55

72.0%

12.0%

16.0%

2.88

0.68

57

4

Asteras Tripolis W

25

13

8

4

52

18

34

52.0%

32.0%

16.0%

2.08

0.72

47

5

AO Rea Women

25

12

7

6

52

21

31

48.0%

28.0%

24.0%

2.08

0.84

43

6

AEK Athens Women Wom

25

9

9

7

28

15

13

36.0%

36.0%

28.0%

1.12

0.60

36

7

Trikala 2011 (W)

25

9

7

9

35

26

9

36.0%

28.0%

36.0%

1.40

1.04

34

8

Atromitos Athinon (W)

25

9

5

11

35

41

-6

36.0%

20.0%

44.0%

1.40

1.64

32

9

Gpo Kastorias Women

25

8

6

11

29

37

-8

32.0%

24.0%

44.0%

1.16

1.48

30

10

AE Larissa (W)

25

7

7

11

24

40

-16

28.0%

28.0%

44.0%

0.96

1.60

28

11

Olympiada Imitou (W)

25

5

4

16

26

57

-31

20.0%

16.0%

64.0%

1.04

2.28

19

12

Volos 2004 (W)

25

4

4

17

24

69

-45

16.0%

16.0%

68.0%

0.96

2.76

16

13

Sirina Grevenon Women

25

4

4

17

16

58

-42

16.0%

16.0%

68.0%

0.64

2.32

16

14

Elpides Karditsas (W)

25

0

2

23

6

98

-92

0.0%

8.0%

92.0%

0.24

3.92

2