VĐQG Nhật Bản

VĐQG Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản
2024

Số đội: 20

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: €266,100,000

Đội có giá trị cao nhất thị trường: Urawa Red Diamonds,€20,250,000

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Số liệu thống kê

Thời điểm có bàn

0'-15'

16'-30'

31'-45'

46'-60'

61'-75'

76'-90'

Số bàn thắng

21

25

27

42

29

47

Tỷ lệ ghi bàn

11.0%

13.1%

14.1%

22.0%

15.2%

24.6%

Bảng xếp hạng

Kết quả

Số lần xuất hiện

Tỷ lệ

Chi tiết

1

1:1

12

17.1%

-

2

1:2

11

15.7%

-

3

1:0

9

12.9%

-

4

0:1

9

12.9%

-

5

2:1

7

10.0%

-

6

0:0

6

8.6%

-

7

2:0

6

8.6%

-

8

2:2

5

7.1%

-

9

0:2

3

4.3%

-

10

3:0

2

2.9%

-

Bảng xếp hạng

Kết quả

Số lần xuất hiện

Tỷ lệ

Chi tiết

1

Hòa-Hòa

16

20.0%

-

2

Hòa-Thắng

15

18.8%

-

3

Hòa-Thua

13

16.3%

-

4

Thua-Thua

12

15.0%

-

5

Thắng-Thắng

10

12.5%

-

6

Thắng-Hòa

4

5.0%

-

7

Thua-Hòa

4

5.0%

-

8

Thắng-Thua

3

3.8%

-

9

Thua-Thắng

3

3.8%

-

Bảng xếp hạng

Kết quả

Số lần xuất hiện

Tỷ lệ

Chi tiết

1

3 bàn thắng

22

27.5%

-

2

2 bàn thắng

21

26.3%

-

3

1 bàn thắng

18

22.5%

-

4

4 bàn thắng

9

11.3%

-

5

0 bàn thắng

6

7.5%

-

6

5 bàn thắng

1

1.3%

-

7

7 bàn thắng

1

1.3%

-

8

7+

2

2.5%

-

Thể loại trận đấu

Số trận

Tỷ lệ

Chi tiết

Tổng bàn thắng lẻ

43

53.8%

-

Tổng bàn thắng chẵn

37

46.3%

-