VĐQG Nhật Bản

VĐQG Nhật Bản
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản - BXH Japanese J1 League 2024
2024

Số đội: 20

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: €266,100,000

Đội có giá trị cao nhất thị trường: Urawa Red Diamonds,€20,250,000

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Machida Z

16

11

2

3

27

12

15

68.8%

12.5%

18.8%

1.69

0.75

35

2

Kashima Antlers

16

10

2

4

27

17

10

62.5%

12.5%

25.0%

1.69

1.06

32

3

Vissel

16

9

2

5

24

12

12

56.3%

12.5%

31.3%

1.50

0.75

29

4

Gamba

16

8

4

4

15

11

4

50.0%

25.0%

25.0%

0.94

0.69

28

5

Nagoya

16

8

2

6

19

17

2

50.0%

12.5%

37.5%

1.19

1.06

26

6

Urawa Red Diamonds

16

7

3

6

26

22

4

43.8%

18.8%

37.5%

1.63

1.38

24

7

Cerezo O

16

6

6

4

22

18

4

37.5%

37.5%

25.0%

1.38

1.13

24

8

Sanfrecce Hiroshima

15

5

8

2

26

15

11

33.3%

53.3%

13.3%

1.73

1.00

23

9

Tokyo

16

6

5

5

26

25

1

37.5%

31.3%

31.3%

1.63

1.56

23

10

Kashiwa

15

5

7

3

17

17

0

33.3%

46.7%

20.0%

1.13

1.13

22

11

Avispa F

16

5

7

4

15

17

-2

31.3%

43.8%

25.0%

0.94

1.06

22

12

Tokyo V

16

4

9

3

21

23

-2

25.0%

56.3%

18.8%

1.31

1.44

21

13

Jubilo I

16

5

3

8

22

24

-2

31.3%

18.8%

50.0%

1.38

1.50

18

14

Yokohama

13

4

5

4

18

18

0

30.8%

38.5%

30.8%

1.38

1.38

17

15

Kawasaki Frontale

16

4

5

7

23

24

-1

25.0%

31.3%

43.8%

1.44

1.50

17

16

Niigata

16

4

4

8

19

25

-6

25.0%

25.0%

50.0%

1.19

1.56

16

17

Sagan

15

4

2

9

21

27

-6

26.7%

13.3%

60.0%

1.40

1.80

14

18

Shonan

16

3

5

8

22

30

-8

18.8%

31.3%

50.0%

1.38

1.88

14

19

H Consadole S

16

2

5

9

13

31

-18

12.5%

31.3%

56.3%

0.81

1.94

11

20

Kyoto Sanga

16

2

4

10

12

30

-18

12.5%

25.0%

62.5%

0.75

1.88

10