VĐQG Ma Rốc

VĐQG Ma Rốc
Bảng xếp hạng VĐQG Ma Rốc - BXH Morocco Botola 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Far Rabat

28

21

4

3

61

20

41

75.0%

14.3%

10.7%

2.18

0.71

67

2

RCA Raja Casablanca Athletic

28

19

9

0

48

15

33

67.9%

32.1%

0.0%

1.71

0.54

66

3

Rsb Berkane

28

13

10

5

35

20

15

46.4%

35.7%

17.9%

1.25

0.71

49

4

Sportive Rabat

28

11

9

8

32

26

6

39.3%

32.1%

28.6%

1.14

0.93

42

5

Olympique de Safi

28

10

11

7

27

23

4

35.7%

39.3%

25.0%

0.96

0.82

41

6

Wydad AC Casablanca

28

11

8

9

30

26

4

39.3%

28.6%

32.1%

1.07

0.93

41

7

Touarga

28

11

7

10

30

29

1

39.3%

25.0%

35.7%

1.07

1.04

40

8

Renaissance Ezzmamra

28

10

7

11

33

33

0

35.7%

25.0%

39.3%

1.18

1.18

37

9

Moghreb Athletic de Tetouan

28

7

13

8

25

25

0

25.0%

46.4%

28.6%

0.89

0.89

34

10

Hassania Agadir

28

7

10

11

28

39

-11

25.0%

35.7%

39.3%

1.00

1.39

31

11

MAS Maghrib A Fes

28

7

10

11

32

34

-2

25.0%

35.7%

39.3%

1.14

1.21

31

12

Ittihad Tanger

28

6

11

11

28

38

-10

21.4%

39.3%

39.3%

1.00

1.36

29

13

Jeunesse Sportive Soualem

28

7

6

15

27

42

-15

25.0%

21.4%

53.6%

0.96

1.50

27

14

Sccm Chabab Mohammedia

28

6

6

16

19

38

-19

21.4%

21.4%

57.1%

0.68

1.36

24

15

Mouloudia Oujda

28

5

9

14

20

43

-23

17.9%

32.1%

50.0%

0.71

1.54

24

16

Athletic Youssoufia

28

4

8

16

18

42

-24

14.3%

28.6%

57.1%

0.64

1.50

20