VĐQG Libya

VĐQG Libya
Bảng xếp hạng VĐQG Libya - BXH Libya Premier League 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Premier League, Group 1 23/24

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Al Nasr Sc Benghazi

17

11

4

2

28

11

17

64.7%

23.5%

11.8%

1.65

0.65

37

2

Al-Ahli Benghzi

17

11

3

3

31

14

17

64.7%

17.6%

17.6%

1.82

0.82

33

3

AL Akhdar SC

17

8

5

4

33

19

14

47.1%

29.4%

23.5%

1.94

1.12

29

4

AlHilal

17

9

2

6

25

19

6

52.9%

11.8%

35.3%

1.47

1.12

29

5

Altai Phoenix

17

7

5

5

17

20

-3

41.2%

29.4%

29.4%

1.00

1.18

26

6

Al-Tahaddi

17

4

6

7

12

22

-10

23.5%

35.3%

41.2%

0.71

1.29

18

7

Al Murooj

17

4

4

9

17

24

-7

23.5%

23.5%

52.9%

1.00

1.41

16

8

Al Anwar Al Abyar SC

17

5

1

11

15

29

-14

29.4%

5.9%

64.7%

0.88

1.71

16

9

Al Sadaqa FC

17

3

6

8

17

23

-6

17.6%

35.3%

47.1%

1.00

1.35

15

10

Al Soqour Tobruk

17

3

4

10

14

28

-14

17.6%

23.5%

58.8%

0.82

1.65

13

Premier League, Group 2 23/24

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Al Ahli Tripoli

18

14

2

2

26

5

21

77.8%

11.1%

11.1%

1.44

0.28

44

2

Al-Madina

18

9

4

5

20

17

3

50.0%

22.2%

27.8%

1.11

0.94

31

3

Al-Ittihad

19

7

9

3

20

13

7

36.8%

47.4%

15.8%

1.05

0.68

27

4

Al Athad

19

6

8

5

22

18

4

31.6%

42.1%

26.3%

1.16

0.95

26

5

J Verhoe Leigh

18

7

5

6

20

14

6

38.9%

27.8%

33.3%

1.11

0.78

26

6

Al Zawi A

18

4

8

6

16

19

-3

22.2%

44.4%

33.3%

0.89

1.06

20

7

Abu Salim

18

4

8

6

14

19

-5

22.2%

44.4%

33.3%

0.78

1.06

20

8

Al Bashayer Misrata

18

4

6

8

14

23

-9

22.2%

33.3%

44.4%

0.78

1.28

18

9

Al Khmes

18

3

8

7

12

20

-8

16.7%

44.4%

38.9%

0.67

1.11

17

10

Al Malaab El Libby

18

3

7

8

14

19

-5

16.7%

38.9%

44.4%

0.78

1.06

16

11

Asaria SC

18

1

11

6

14

25

-11

5.6%

61.1%

33.3%

0.78

1.39

14