VĐQG Kuwait

VĐQG Kuwait
Bảng xếp hạng VĐQG Kuwait - BXH Kuwait League 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Championship Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Al Kuwait SC

26

19

6

1

66

21

45

73.1%

23.1%

3.8%

2.54

0.81

63

2

Al Arabi SC (Kuwait)

26

17

7

2

61

23

38

65.4%

26.9%

7.7%

2.35

0.88

58

3

Qadsia SC

26

14

9

3

47

20

27

53.8%

34.6%

11.5%

1.81

0.77

51

4

Al Salmiyah

26

8

8

10

29

37

-8

30.8%

30.8%

38.5%

1.12

1.42

32

5

Al Fehaheel

26

8

7

11

35

42

-7

30.8%

26.9%

42.3%

1.35

1.62

31

6

Al Nasr

26

7

4

15

37

51

-14

26.9%

15.4%

57.7%

1.42

1.96

25

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Al Kuwait SC

18

13

4

1

46

17

29

72.2%

22.2%

5.6%

2.56

0.94

43

2

Al Arabi SC (Kuwait)

18

13

3

2

47

18

29

72.2%

16.7%

11.1%

2.61

1.00

42

3

Qadsia SC

18

11

6

1

34

10

24

61.1%

33.3%

5.6%

1.89

0.56

39

4

Al Salmiyah

18

6

6

6

21

24

-3

33.3%

33.3%

33.3%

1.17

1.33

24

5

Al Nasr

18

7

3

8

31

27

4

38.9%

16.7%

44.4%

1.72

1.50

24

6

Al Fehaheel

18

6

5

7

25

27

-2

33.3%

27.8%

38.9%

1.39

1.50

23

7

Kazma SC

18

5

5

8

20

32

-12

27.8%

27.8%

44.4%

1.11

1.78

20

8

Al Shabab Kuwait

18

4

2

12

14

43

-29

22.2%

11.1%

66.7%

0.78

2.39

14

9

Khaitan

18

2

6

10

11

31

-20

11.1%

33.3%

55.6%

0.61

1.72

12

10

Al Jahra

18

2

2

14

17

37

-20

11.1%

11.1%

77.8%

0.94

2.06

8

Relegation Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Kazma SC

24

10

5

9

38

39

-1

41.7%

20.8%

37.5%

1.58

1.63

35

2

Khaitan

24

5

6

13

17

39

-22

20.8%

25.0%

54.2%

0.71

1.63

21

3

Al Shabab Kuwait

24

6

2

16

18

50

-32

25.0%

8.3%

66.7%

0.75

2.08

20

4

Al Jahra

24

4

2

18

28

54

-26

16.7%

8.3%

75.0%

1.17

2.25

14