VĐQG Iran

VĐQG Iran
Bảng xếp hạng VĐQG Iran - BXH Iran Pro League 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Esteghlal FC

27

17

9

1

37

15

22

63.0%

33.3%

3.7%

1.37

0.56

60

2

Persepolis FC

27

17

8

2

37

14

23

63.0%

29.6%

7.4%

1.37

0.52

59

3

Sepahan SC

27

14

6

7

46

25

21

51.9%

22.2%

25.9%

1.70

0.93

48

4

Tractor FC

27

14

5

8

36

21

15

51.9%

18.5%

29.6%

1.33

0.78

47

5

Malavan Bandar Anzali FC

27

10

10

7

29

21

8

37.0%

37.0%

25.9%

1.07

0.78

40

6

Shams Azar

27

11

8

8

31

26

5

40.7%

29.6%

29.6%

1.15

0.96

38

7

Gohar Sirjan

27

8

12

7

27

22

5

29.6%

44.4%

25.9%

1.00

0.81

36

8

Zob Ahan Isfahan FC

27

9

9

9

26

27

-1

33.3%

33.3%

33.3%

0.96

1.00

36

9

Aluminium Arak

27

9

8

10

23

29

-6

33.3%

29.6%

37.0%

0.85

1.07

35

10

Mes Rafsanjan FC

27

7

11

9

29

33

-4

25.9%

40.7%

33.3%

1.07

1.22

32

11

Havadar

27

6

11

10

30

38

-8

22.2%

40.7%

37.0%

1.11

1.41

29

12

Paykan FC

27

4

13

10

23

34

-11

14.8%

48.1%

37.0%

0.85

1.26

25

13

Nassaji Mazandaran

27

6

7

14

22

35

-13

22.2%

25.9%

51.9%

0.81

1.30

25

14

Esteghlal Khozestan

27

4

10

13

22

35

-13

14.8%

37.0%

48.1%

0.81

1.30

22

15

Foolad

27

5

7

15

16

38

-22

18.5%

25.9%

55.6%

0.59

1.41

22

16

Sanat Naft

27

4

8

15

21

42

-21

14.8%

29.6%

55.6%

0.78

1.56

20