VĐQG Indonesia

VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng VĐQG Indonesia - BXH Indonesia Liga 1 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Borneo FC

34

21

7

6

53

31

22

61.8%

20.6%

17.6%

1.56

0.91

70

2

Persib Bandung

34

16

14

4

65

38

27

47.1%

41.2%

11.8%

1.91

1.12

62

3

Bali United Pusam

34

17

7

10

55

43

12

50.0%

20.6%

29.4%

1.62

1.26

58

4

Madura United

34

15

10

9

58

45

13

44.1%

29.4%

26.5%

1.71

1.32

55

5

Dewa United FC

34

14

12

8

59

48

11

41.2%

35.3%

23.5%

1.74

1.41

54

6

PSIS Semarang

34

15

8

11

49

41

8

44.1%

23.5%

32.4%

1.44

1.21

53

7

Persis Solo

34

14

8

12

50

47

3

41.2%

23.5%

35.3%

1.47

1.38

50

8

Persija Jakarta

34

12

12

10

49

41

8

35.3%

35.3%

29.4%

1.44

1.21

48

9

Persik Kediri

34

13

9

12

58

55

3

38.2%

26.5%

35.3%

1.71

1.62

48

10

Barito Putera

34

11

13

10

51

48

3

32.4%

38.2%

29.4%

1.50

1.41

46

11

PSM Makassar

34

11

11

12

44

39

5

32.4%

32.4%

35.3%

1.29

1.15

44

12

Persebaya Surabaya

34

10

12

12

33

46

-13

29.4%

35.3%

35.3%

0.97

1.35

42

13

PSS Sleman

34

9

12

13

49

53

-4

26.5%

35.3%

38.2%

1.44

1.56

39

14

Persita

34

10

9

15

44

63

-19

29.4%

26.5%

44.1%

1.29

1.85

39

15

Arema FC

34

10

8

16

42

60

-18

29.4%

23.5%

47.1%

1.24

1.76

38

16

Rans Nusantara

34

8

11

15

36

52

-16

23.5%

32.4%

44.1%

1.06

1.53

35

17

Bhayangkara FC

34

5

11

18

42

57

-15

14.7%

32.4%

52.9%

1.24

1.68

26

18

TIRA Persikabo

34

4

8

22

44

74

-30

11.8%

23.5%

64.7%

1.29

2.18

20