VĐQG Hy Lạp

VĐQG Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Số liệu thống kê

Thời điểm có bàn

0'-15'

16'-30'

31'-45'

46'-60'

61'-75'

76'-90'

Số bàn thắng

73

86

124

85

100

147

Tỷ lệ ghi bàn

11.9%

14.0%

20.2%

13.8%

16.3%

23.9%

Bảng xếp hạng

Kết quả

Số lần xuất hiện

Tỷ lệ

Chi tiết

1

1:1

24

16.3%

-

2

2:2

18

12.2%

-

3

3:0

17

11.6%

-

4

2:1

15

10.2%

-

5

2:0

14

9.5%

-

6

1:0

13

8.8%

-

7

0:2

12

8.2%

-

8

1:2

12

8.2%

-

9

0:0

11

7.5%

-

10

0:1

11

7.5%

-

Bảng xếp hạng

Kết quả

Số lần xuất hiện

Tỷ lệ

Chi tiết

1

Thắng-Thắng

63

30.3%

-

2

Thua-Thua

40

19.2%

-

3

Hòa-Hòa

34

16.3%

-

4

Hòa-Thắng

23

11.1%

-

5

Hòa-Thua

17

8.2%

-

6

Thắng-Hòa

13

6.3%

-

7

Thua-Hòa

10

4.8%

-

8

Thua-Thắng

5

2.4%

-

9

Thắng-Thua

3

1.4%

-

Bảng xếp hạng

Kết quả

Số lần xuất hiện

Tỷ lệ

Chi tiết

1

2 bàn thắng

50

24.0%

-

2

3 bàn thắng

48

23.1%

-

3

4 bàn thắng

41

19.7%

-

4

1 bàn thắng

24

11.5%

-

5

5 bàn thắng

23

11.1%

-

6

0 bàn thắng

11

5.3%

-

7

6 bàn thắng

10

4.8%

-

8

7+

1

0.5%

-

Thể loại trận đấu

Số trận

Tỷ lệ

Chi tiết

Tổng bàn thắng lẻ

95

45.7%

-

Tổng bàn thắng chẵn

113

54.3%

-