VĐQG Hy Lạp

VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp - BXH Greek Super League 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

PAOK FC

26

19

3

4

66

21

45

73.1%

11.5%

15.4%

2.54

0.81

60

2

AEK Athens FC

26

17

8

1

60

25

35

65.4%

30.8%

3.8%

2.31

0.96

59

3

Olympiacos FC

26

18

3

5

58

24

34

69.2%

11.5%

19.2%

2.23

0.92

57

4

Panathinaikos Athens

26

17

5

4

62

21

41

65.4%

19.2%

15.4%

2.38

0.81

56

5

Aris Thessaloniki FC

26

12

6

8

39

29

10

46.2%

23.1%

30.8%

1.50

1.12

42

6

Lamia

26

9

7

10

35

44

-9

34.6%

26.9%

38.5%

1.35

1.69

34

7

Asteras Tripolis

26

9

4

13

36

46

-10

34.6%

15.4%

50.0%

1.38

1.77

31

8

Atromitos Athens

26

6

10

10

29

44

-15

23.1%

38.5%

38.5%

1.12

1.69

28

9

Panseraikos FC

26

6

9

11

28

45

-17

23.1%

34.6%

42.3%

1.08

1.73

27

10

OFI Crete FC

26

5

10

11

26

44

-18

19.2%

38.5%

42.3%

1.00

1.69

25

11

AE Kifisias

26

4

9

13

31

56

-25

15.4%

34.6%

50.0%

1.19

2.15

21

12

Panaitolikos

26

4

8

14

26

46

-20

15.4%

30.8%

53.8%

1.00

1.77

20

13

Volos Nps

26

4

7

15

24

52

-28

15.4%

26.9%

57.7%

0.92

2.00

19

14

PAS Giannina FC

26

3

9

14

25

48

-23

11.5%

34.6%

53.8%

0.96

1.85

18

Relegation Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Asteras Tripolis

30

10

4

16

38

52

-14

33.3%

13.3%

53.3%

1.27

1.73

34

2

Atromitos Athens

30

7

13

10

35

49

-14

23.3%

43.3%

33.3%

1.17

1.63

34

3

Panseraikos FC

30

7

11

12

33

51

-18

23.3%

36.7%

40.0%

1.10

1.70

32

4

OFI Crete FC

30

6

13

11

32

46

-14

20.0%

43.3%

36.7%

1.07

1.53

31

5

Volos Nps

30

7

8

15

33

55

-22

23.3%

26.7%

50.0%

1.10

1.83

29

6

Panaitolikos

30

6

9

15

31

48

-17

20.0%

30.0%

50.0%

1.03

1.60

27

7

AE Kifisias

30

5

10

15

34

62

-28

16.7%

33.3%

50.0%

1.13

2.07

25

8

PAS Giannina FC

30

3

10

17

28

57

-29

10.0%

33.3%

56.7%

0.93

1.90

19

Championship Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

AEK Athens FC

31

20

9

2

70

29

41

64.5%

29.0%

6.5%

2.26

0.94

69

2

Panathinaikos Athens

31

21

5

5

74

27

47

67.7%

16.1%

16.1%

2.39

0.87

68

3

PAOK FC

30

21

4

5

74

27

47

70.0%

13.3%

16.7%

2.47

0.90

67

4

Olympiacos FC

30

20

3

7

67

29

38

66.7%

10.0%

23.3%

2.23

0.97

63

5

Aris Thessaloniki FC

31

14

6

11

43

37

6

45.2%

19.4%

35.5%

1.39

1.19

48

6

Lamia

31

9

7

15

39

62

-23

29.0%

22.6%

48.4%

1.26

2.00

34