VĐQG Hà Lan

VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan - BXH Dutch Eredivisie 2023-2024
2023-2024

Số đội: 18

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: €876,590,000

Đội có giá trị cao nhất thị trường: Ajax Amsterdam,€291,450,000

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

PSV Eindhoven

30

26

3

1

95

17

78

86.7%

10.0%

3.3%

3.17

0.57

81

2

Feyenoord Rotterdam

30

22

6

2

77

23

54

73.3%

20.0%

6.7%

2.57

0.77

72

3

Twente

30

18

6

6

56

30

26

60.0%

20.0%

20.0%

1.87

1.00

60

4

AZ Alkmaar

30

16

7

7

59

35

24

53.3%

23.3%

23.3%

1.97

1.17

55

5

Ajax Amsterdam

30

13

9

8

63

56

7

43.3%

30.0%

26.7%

2.10

1.87

48

6

NEC Nijmegen

30

12

11

7

59

44

15

40.0%

36.7%

23.3%

1.97

1.47

47

7

FC Utrecht

30

12

9

9

43

41

2

40.0%

30.0%

30.0%

1.43

1.37

45

8

Go Ahead Eagles

30

11

9

10

44

39

5

36.7%

30.0%

33.3%

1.47

1.30

42

9

Sparta Rotterdam

30

11

7

12

45

43

2

36.7%

23.3%

40.0%

1.50

1.43

40

10

SC Heerenveen

30

10

6

14

50

56

-6

33.3%

20.0%

46.7%

1.67

1.87

36

11

Fortuna Sittard

30

9

8

13

34

52

-18

30.0%

26.7%

43.3%

1.13

1.73

35

12

Almere City FC

30

7

12

11

30

48

-18

23.3%

40.0%

36.7%

1.00

1.60

33

13

PEC Zwolle

30

8

8

14

40

58

-18

26.7%

26.7%

46.7%

1.33

1.93

32

14

Heracles Almelo

30

9

5

16

40

62

-22

30.0%

16.7%

53.3%

1.33

2.07

32

15

SBV Excelsior

30

5

10

15

44

64

-20

16.7%

33.3%

50.0%

1.47

2.13

25

16

RKC Waalwijk

30

6

6

18

29

50

-21

20.0%

20.0%

60.0%

0.97

1.67

24

17

Volendam

30

4

7

19

30

74

-44

13.3%

23.3%

63.3%

1.00

2.47

19

18

SBV Vitesse

30

4

5

21

22

68

-46

13.3%

16.7%

70.0%

0.73

2.27

17