VĐQG Ecuador

VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador - BXH Ecuador Serie A 2024
2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Vòng 1

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

CSD Independiente Del Valle

13

8

5

0

21

8

13

61.5%

38.5%

0.0%

1.62

0.62

29

2

Aucas

13

8

4

1

29

14

15

61.5%

30.8%

7.7%

2.23

1.08

28

3

Barcelona SC (ECU)

13

8

4

1

21

7

14

61.5%

30.8%

7.7%

1.62

0.54

28

4

L.D.U. Quito

13

8

2

3

23

14

9

61.5%

15.4%

23.1%

1.77

1.08

26

5

CD Catolica Univ

13

6

4

3

27

18

9

46.2%

30.8%

23.1%

2.08

1.38

22

6

CS Emelec

13

5

6

2

15

11

4

38.5%

46.2%

15.4%

1.15

0.85

21

7

CSD Macara

13

4

6

3

11

9

2

30.8%

46.2%

23.1%

0.85

0.69

18

8

El Nacional

13

6

0

7

14

15

-1

46.2%

0.0%

53.8%

1.08

1.15

18

9

CD Tecnico Univ

13

4

4

5

13

16

-3

30.8%

30.8%

38.5%

1.00

1.23

16

10

Mushuc Runa SC

13

4

3

6

17

18

-1

30.8%

23.1%

46.2%

1.31

1.38

15

11

CD Cuenca

13

3

5

5

23

22

1

23.1%

38.5%

38.5%

1.77

1.69

14

12

Orense SC

13

2

6

5

9

16

-7

15.4%

46.2%

38.5%

0.69

1.23

12

13

Imbabura

13

3

3

7

14

25

-11

23.1%

23.1%

53.8%

1.08

1.92

12

14

Cumbaya FC

13

3

2

8

7

18

-11

23.1%

15.4%

61.5%

0.54

1.38

11

15

Delfin SC

13

1

3

9

6

22

-16

7.7%

23.1%

69.2%

0.46

1.69

6

16

FC Libertad

13

1

3

9

8

25

-17

7.7%

23.1%

69.2%

0.62

1.92

2

Vòng 2

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Barcelona SC (ECU)

0

0

0

0

0

0

0

0%

0%

0%

0.00

0.00

0

2

CD Cuenca

0

0

0

0

0

0

0

0%

0%

0%

0.00

0.00

0

3

El Nacional

0

0

0

0

0

0

0

0%

0%

0%

0.00

0.00

0

4

CD Tecnico Univ

0

0

0

0

0

0

0

0%

0%

0%

0.00

0.00

0

5

CD Catolica Univ

0

0

0

0

0

0

0

0%

0%

0%

0.00

0.00

0

6

CS Emelec

0

0

0

0

0

0

0

0%

0%

0%

0.00

0.00

0

7

CSD Independiente Del Valle

0

0

0

0

0

0

0

0%

0%

0%

0.00

0.00

0

8

CSD Macara

0

0

0

0

0

0

0

0%

0%

0%

0.00

0.00

0

9

Cumbaya FC

0

0

0

0

0

0

0

0%

0%

0%

0.00

0.00

0

10

Delfin SC

0

0

0

0

0

0

0

0%

0%

0%

0.00

0.00

0

11

Imbabura

0

0

0

0

0

0

0

0%

0%

0%

0.00

0.00

0

12

L.D.U. Quito

0

0

0

0

0

0

0

0%

0%

0%

0.00

0.00

0

13

FC Libertad

0

0

0

0

0

0

0

0%

0%

0%

0.00

0.00

0

14

Mushuc Runa SC

0

0

0

0

0

0

0

0%

0%

0%

0.00

0.00

0

15

Orense SC

0

0

0

0

0

0

0

0%

0%

0%

0.00

0.00

0

16

Aucas

0

0

0

0

0

0

0

0%

0%

0%

0.00

0.00

0

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

CSD Independiente Del Valle

13

8

5

0

21

8

13

61.5%

38.5%

0.0%

1.62

0.62

29

2

Aucas

13

8

4

1

29

14

15

61.5%

30.8%

7.7%

2.23

1.08

28

3

Barcelona SC (ECU)

13

8

4

1

21

7

14

61.5%

30.8%

7.7%

1.62

0.54

28

4

L.D.U. Quito

13

8

2

3

23

14

9

61.5%

15.4%

23.1%

1.77

1.08

26

5

CD Catolica Univ

13

6

4

3

27

18

9

46.2%

30.8%

23.1%

2.08

1.38

22

6

CS Emelec

13

5

6

2

15

11

4

38.5%

46.2%

15.4%

1.15

0.85

21

7

CSD Macara

13

4

6

3

11

9

2

30.8%

46.2%

23.1%

0.85

0.69

18

8

El Nacional

13

6

0

7

14

15

-1

46.2%

0.0%

53.8%

1.08

1.15

18

9

CD Tecnico Univ

13

4

4

5

13

16

-3

30.8%

30.8%

38.5%

1.00

1.23

16

10

Mushuc Runa SC

13

4

3

6

17

18

-1

30.8%

23.1%

46.2%

1.31

1.38

15

11

CD Cuenca

13

3

5

5

23

22

1

23.1%

38.5%

38.5%

1.77

1.69

14

12

Orense SC

13

2

6

5

9

16

-7

15.4%

46.2%

38.5%

0.69

1.23

12

13

Imbabura

13

3

3

7

14

25

-11

23.1%

23.1%

53.8%

1.08

1.92

12

14

Cumbaya FC

13

3

2

8

7

18

-11

23.1%

15.4%

61.5%

0.54

1.38

11

15

Delfin SC

13

1

3

9

6

22

-16

7.7%

23.1%

69.2%

0.46

1.69

6

16

FC Libertad

13

1

3

9

8

25

-17

7.7%

23.1%

69.2%

0.62

1.92

2