VĐQG Đảo Síp

VĐQG Đảo Síp
Bảng xếp hạng VĐQG Đảo Síp - BXH Cypriot Division 1 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Apoel Nicosia FC

26

18

5

3

54

16

38

69.2%

19.2%

11.5%

2.08

0.62

59

2

Aris Limassol FC

26

18

2

6

53

21

32

69.2%

7.7%

23.1%

2.04

0.81

56

3

AEK Larnaca FC

26

15

7

4

44

26

18

57.7%

26.9%

15.4%

1.69

1.00

52

4

Pafos

26

15

5

6

48

20

28

57.7%

19.2%

23.1%

1.85

0.77

50

5

Omonia Nicosia

26

14

7

5

49

30

19

53.8%

26.9%

19.2%

1.88

1.15

49

6

Anorthosis Famagusta FC

26

14

5

7

38

23

15

53.8%

19.2%

26.9%

1.46

0.88

47

7

Apollon Limassol FC

26

10

8

8

37

27

10

38.5%

30.8%

30.8%

1.42

1.04

38

8

Nea Salamina

26

10

6

10

34

39

-5

38.5%

23.1%

38.5%

1.31

1.50

36

9

AEL Limassol

26

9

3

14

34

45

-11

34.6%

11.5%

53.8%

1.31

1.73

30

10

Ethnikos Achnas FC

26

6

8

12

39

56

-17

23.1%

30.8%

46.2%

1.50

2.15

26

11

Karmiotissa

26

5

5

16

31

53

-22

19.2%

19.2%

61.5%

1.19

2.04

20

12

AEZ Zakakiou

26

2

10

14

28

59

-31

7.7%

38.5%

53.8%

1.08

2.27

16

13

Othellos

26

3

6

17

20

52

-32

11.5%

23.1%

65.4%

0.77

2.00

15

14

Katokopias

26

3

3

20

14

56

-42

11.5%

11.5%

76.9%

0.54

2.15

12

Championship Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Apoel Nicosia FC

36

22

7

7

63

24

39

61.1%

19.4%

19.4%

1.75

0.67

73

2

AEK Larnaca FC

36

21

10

5

57

31

26

58.3%

27.8%

13.9%

1.58

0.86

73

3

Omonia Nicosia

36

20

9

7

62

37

25

55.6%

25.0%

19.4%

1.72

1.03

69

4

Aris Limassol FC

36

20

5

11

63

34

29

55.6%

13.9%

30.6%

1.75

0.94

65

5

Pafos

36

18

8

10

60

33

27

50.0%

22.2%

27.8%

1.67

0.92

62

6

Anorthosis Famagusta FC

36

15

8

13

46

42

4

41.7%

22.2%

36.1%

1.28

1.17

53

Relegation Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Apollon Limassol FC

40

18

12

10

64

38

26

45.0%

30.0%

25.0%

1.60

0.95

66

2

AEL Limassol

40

15

9

16

61

68

-7

37.5%

22.5%

40.0%

1.52

1.70

54

3

Nea Salamina

40

14

9

17

52

61

-9

35.0%

22.5%

42.5%

1.30

1.52

51

4

Ethnikos Achnas FC

40

13

11

16

70

79

-9

32.5%

27.5%

40.0%

1.75

1.98

50

5

Karmiotissa

40

10

10

20

58

77

-19

25.0%

25.0%

50.0%

1.45

1.93

40

6

Katokopias

40

10

5

25

34

77

-43

25.0%

12.5%

62.5%

0.85

1.93

35

7

Othellos

40

8

9

23

48

77

-29

20.0%

22.5%

57.5%

1.20

1.93

33

8

AEZ Zakakiou

40

2

12

26

40

100

-60

5.0%

30.0%

65.0%

1.00

2.50

18