VĐQG Đan Mạch

VĐQG Đan Mạch
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch - BXH Denmark Superliga 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Championship Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Brondby

31

18

8

5

58

32

26

58.1%

25.8%

16.1%

1.87

1.03

62

2

FC Midtjylland

30

19

4

7

56

37

19

63.3%

13.3%

23.3%

1.87

1.23

61

3

FC Copenhagen

30

18

4

8

61

34

27

60.0%

13.3%

26.7%

2.03

1.13

58

4

FC Nordsjaelland

30

16

8

6

56

30

26

53.3%

26.7%

20.0%

1.87

1.00

56

5

AGF Aarhus

30

9

11

10

36

42

-6

30.0%

36.7%

33.3%

1.20

1.40

38

6

Silkeborg IF

31

10

5

16

36

47

-11

32.3%

16.1%

51.6%

1.16

1.52

35

Relegation Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Randers FC

31

9

11

11

40

49

-9

29.0%

35.5%

35.5%

1.29

1.58

38

2

Viborg FF

31

10

7

14

36

47

-11

32.3%

22.6%

45.2%

1.16

1.52

37

3

Vejle BK

31

9

9

13

32

35

-3

29.0%

29.0%

41.9%

1.03

1.13

36

4

Lyngby BK

31

9

8

14

39

53

-14

29.0%

25.8%

45.2%

1.26

1.71

35

5

Odense Boldklub

31

8

8

15

36

46

-10

25.8%

25.8%

48.4%

1.16

1.48

32

6

Hvidovre IF

31

4

7

20

27

61

-34

12.9%

22.6%

64.5%

0.87

1.97

19

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

FC Midtjylland

22

15

3

4

43

23

20

68.2%

13.6%

18.2%

1.95

1.05

48

2

Brondby

22

14

5

3

44

20

24

63.6%

22.7%

13.6%

2.00

0.91

47

3

FC Copenhagen

22

14

3

5

45

23

22

63.6%

13.6%

22.7%

2.05

1.05

45

4

FC Nordsjaelland

22

10

7

5

35

21

14

45.5%

31.8%

22.7%

1.59

0.95

37

5

AGF Aarhus

22

9

9

4

26

21

5

40.9%

40.9%

18.2%

1.18

0.95

36

6

Silkeborg IF

22

8

3

11

28

32

-4

36.4%

13.6%

50.0%

1.27

1.45

27

7

Odense Boldklub

22

6

6

10

25

32

-7

27.3%

27.3%

45.5%

1.14

1.45

24

8

Lyngby BK

22

6

5

11

27

39

-12

27.3%

22.7%

50.0%

1.23

1.77

23

9

Viborg FF

22

6

5

11

24

37

-13

27.3%

22.7%

50.0%

1.09

1.68

23

10

Randers FC

22

5

8

9

23

37

-14

22.7%

36.4%

40.9%

1.05

1.68

23

11

Vejle BK

22

4

7

11

19

26

-7

18.2%

31.8%

50.0%

0.86

1.18

19

12

Hvidovre IF

22

2

5

15

17

45

-28

9.1%

22.7%

68.2%

0.77

2.05

11