VĐQG Bulgaria

VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria - BXH Bulgarian League 1 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Championship Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Ludogorets 1945 Razgrad

34

26

4

4

87

23

64

76.5%

11.8%

11.8%

2.56

0.68

82

2

Cherno More Varna

33

20

9

4

52

25

27

60.6%

27.3%

12.1%

1.58

0.76

69

3

CSKA Sofia

33

20

7

6

56

25

31

60.6%

21.2%

18.2%

1.70

0.76

67

4

Levski Sofia

34

18

7

9

49

30

19

52.9%

20.6%

26.5%

1.44

0.88

61

5

Lokomotiv Plovdiv

34

16

7

11

52

44

8

47.1%

20.6%

32.4%

1.53

1.29

55

6

FK Levski Krumovgrad

34

13

10

11

44

42

2

38.2%

29.4%

32.4%

1.29

1.24

49

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Ludogorets 1945 Razgrad

30

24

3

3

78

15

63

80.0%

10.0%

10.0%

2.60

0.50

75

2

CSKA Sofia

30

19

6

5

50

19

31

63.3%

20.0%

16.7%

1.67

0.63

63

3

Cherno More Varna

30

18

8

4

47

25

22

60.0%

26.7%

13.3%

1.57

0.83

62

4

Lokomotiv Plovdiv

30

16

7

7

50

34

16

53.3%

23.3%

23.3%

1.67

1.13

55

5

Levski Sofia

30

16

6

8

45

26

19

53.3%

20.0%

26.7%

1.50

0.87

54

6

FK Levski Krumovgrad

30

12

8

10

35

35

0

40.0%

26.7%

33.3%

1.17

1.17

44

7

Botev Plovdiv

30

12

8

10

47

33

14

40.0%

26.7%

33.3%

1.57

1.10

44

8

FC CSKA 1948 Sofia

30

11

10

9

30

26

4

36.7%

33.3%

30.0%

1.00

0.87

43

9

FK Arda Kurdzhali

30

11

6

13

32

32

0

36.7%

20.0%

43.3%

1.07

1.07

39

10

PFC Slavia Sofia

30

9

6

15

28

45

-17

30.0%

20.0%

50.0%

0.93

1.50

33

11

Beroe Stara Zagora

30

9

6

15

24

42

-18

30.0%

20.0%

50.0%

0.80

1.40

33

12

FC Pirin Blagoevgrad

30

7

9

14

23

41

-18

23.3%

30.0%

46.7%

0.77

1.37

30

13

Hebar Pazardzhik

30

8

6

16

32

44

-12

26.7%

20.0%

53.3%

1.07

1.47

30

14

Lokomotive Sofia

30

8

4

18

22

56

-34

26.7%

13.3%

60.0%

0.73

1.87

28

15

OFC Botev Vratsa

30

6

4

20

22

53

-31

20.0%

13.3%

66.7%

0.73

1.77

22

16

Etar 1924 Veliko Tarnovo

30

3

5

22

17

56

-39

10.0%

16.7%

73.3%

0.57

1.87

14

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

FC CSKA 1948 Sofia

34

11

13

10

31

29

2

32.4%

38.2%

29.4%

0.91

0.85

46

2

Botev Plovdiv

34

12

9

13

49

39

10

35.3%

26.5%

38.2%

1.44

1.15

45

3

FK Arda Kurdzhali

34

12

9

13

35

34

1

35.3%

26.5%

38.2%

1.03

1.00

45

4

PFC Slavia Sofia

34

12

7

15

34

46

-12

35.3%

20.6%

44.1%

1.00

1.35

43

Relegation Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Beroe Stara Zagora

34

12

6

16

30

45

-15

35.3%

17.6%

47.1%

0.88

1.32

42

2

Lokomotive Sofia

34

10

6

18

29

58

-29

29.4%

17.6%

52.9%

0.85

1.71

36

3

FC Pirin Blagoevgrad

34

7

11

16

26

47

-21

20.6%

32.4%

47.1%

0.76

1.38

32

4

Hebar Pazardzhik

34

8

7

19

32

48

-16

23.5%

20.6%

55.9%

0.94

1.41

31

5

OFC Botev Vratsa

34

8

6

20

27

56

-29

23.5%

17.6%

58.8%

0.79

1.65

30

6

Etar 1924 Veliko Tarnovo

34

3

8

23

21

63

-42

8.8%

23.5%

67.6%

0.62

1.85

17