VĐQG Bỉ

VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ - BXH Belgian Pro League 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Championship Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Club Brugge

39

21

11

7

83

35

48

53.8%

28.2%

17.9%

2.13

0.90

49

2

Union Saint-Gilloise

39

24

9

6

78

43

35

61.5%

23.1%

15.4%

2.00

1.10

46

3

RSC Anderlecht

39

22

11

6

69

39

30

56.4%

28.2%

15.4%

1.77

1.00

46

4

KRC Genk

39

16

12

11

59

46

13

41.0%

30.8%

28.2%

1.51

1.18

37

5

Cercle Brugge

39

17

8

14

57

47

10

43.6%

20.5%

35.9%

1.46

1.21

36

6

Royal Antwerp FC

39

15

10

14

59

44

15

38.5%

25.6%

35.9%

1.51

1.13

29

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Union Saint-Gilloise

30

21

7

2

63

31

32

70.0%

23.3%

6.7%

2.10

1.03

70

2

RSC Anderlecht

30

18

9

3

58

30

28

60.0%

30.0%

10.0%

1.93

1.00

63

3

Royal Antwerp FC

30

14

10

6

55

27

28

46.7%

33.3%

20.0%

1.83

0.90

52

4

Club Brugge

30

14

9

7

62

29

33

46.7%

30.0%

23.3%

2.07

0.97

51

5

Cercle Brugge

30

14

5

11

44

34

10

46.7%

16.7%

36.7%

1.47

1.13

47

6

KRC Genk

30

12

11

7

51

31

20

40.0%

36.7%

23.3%

1.70

1.03

47

7

KAA Gent

30

12

11

7

53

38

15

40.0%

36.7%

23.3%

1.77

1.27

47

8

Yellow-Red KV Mechelen

30

13

6

11

39

34

5

43.3%

20.0%

36.7%

1.30

1.13

45

9

St. Truidense VV

30

10

10

10

35

46

-11

33.3%

33.3%

33.3%

1.17

1.53

40

10

Standard Liege

30

8

10

12

33

41

-8

26.7%

33.3%

40.0%

1.10

1.37

34

11

KVC Westerlo

30

7

9

14

42

54

-12

23.3%

30.0%

46.7%

1.40

1.80

30

12

Oud-Heverlee

30

7

8

15

34

47

-13

23.3%

26.7%

50.0%

1.13

1.57

29

13

Royal Charleroi SC

30

7

8

15

26

48

-22

23.3%

26.7%

50.0%

0.87

1.60

29

14

AS Eupen

30

7

3

20

24

58

-34

23.3%

10.0%

66.7%

0.80

1.93

24

15

KV Kortrijk

30

6

6

18

22

57

-35

20.0%

20.0%

60.0%

0.73

1.90

24

16

Molenbeek 47

30

5

8

17

31

67

-36

16.7%

26.7%

56.7%

1.03

2.23

23

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

KAA Gent

39

19

11

9

78

48

30

48.7%

28.2%

23.1%

2.00

1.23

45

2

Yellow-Red KV Mechelen

39

17

7

15

56

50

6

43.6%

17.9%

38.5%

1.44

1.28

36

3

St. Truidense VV

39

13

14

12

49

59

-10

33.3%

35.9%

30.8%

1.26

1.51

33

4

Oud-Heverlee

39

11

11

17

45

57

-12

28.2%

28.2%

43.6%

1.15

1.46

30

5

Standard Liege

38

8

15

15

43

60

-17

21.1%

39.5%

39.5%

1.13

1.58

22

6

KVC Westerlo

38

7

12

19

52

73

-21

18.4%

31.6%

50.0%

1.37

1.92

18

Relegation Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Royal Charleroi SC

36

12

9

15

37

52

-15

33.3%

25.0%

41.7%

1.03

1.44

45

2

KV Kortrijk

36

8

7

21

29

67

-38

22.2%

19.4%

58.3%

0.81

1.86

31

3

Molenbeek 47

36

7

9

20

39

76

-37

19.4%

25.0%

55.6%

1.08

2.11

30

4

AS Eupen

36

8

4

24

29

66

-37

22.2%

11.1%

66.7%

0.81

1.83

28