VĐQG Belarus

VĐQG Belarus
Bảng xếp hạng VĐQG Belarus - BXH Belarusian Premier League 2024
2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Torpedo Belaz Zhodino

10

7

2

1

11

3

8

70.0%

20.0%

10.0%

1.10

0.30

23

2

FC Neman Grodno

10

7

0

3

11

8

3

70.0%

0.0%

30.0%

1.10

0.80

21

3

FC Dinamo Minsk

10

5

5

0

16

6

10

50.0%

50.0%

0.0%

1.60

0.60

20

4

Dynamo Brest

10

5

4

1

22

8

14

50.0%

40.0%

10.0%

2.20

0.80

19

5

FC Slavia Mozyr

10

5

2

3

15

9

6

50.0%

20.0%

30.0%

1.50

0.90

17

6

FC Vitebsk

10

5

2

3

12

8

4

50.0%

20.0%

30.0%

1.20

0.80

17

7

FC Gomel

10

4

4

2

14

9

5

40.0%

40.0%

20.0%

1.40

0.90

16

8

Fk Arsenal Dzerzhinsk

10

4

2

4

8

8

0

40.0%

20.0%

40.0%

0.80

0.80

14

9

FC Isloch

10

3

4

3

12

9

3

30.0%

40.0%

30.0%

1.20

0.90

13

10

FC BATE Borisov

10

3

3

4

8

11

-3

30.0%

30.0%

40.0%

0.80

1.10

12

11

FC Smorgon

10

2

5

3

11

19

-8

20.0%

50.0%

30.0%

1.10

1.90

11

12

Slutsksakhar Slutsk

10

3

1

6

8

14

-6

30.0%

10.0%

60.0%

0.80

1.40

10

13

Naftan Novopolotsk

10

1

5

4

10

15

-5

10.0%

50.0%

40.0%

1.00

1.50

8

14

Dnepr Mogilev

10

1

4

5

4

11

-7

10.0%

40.0%

50.0%

0.40

1.10

7

15

FC Minsk

11

0

4

7

6

18

-12

0.0%

36.4%

63.6%

0.55

1.64

4

16

FC Shakhter Soligorsk

11

1

3

7

8

20

-12

9.1%

27.3%

63.6%

0.73

1.82

-14