VĐQG Bắc Ireland

VĐQG Bắc Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Ireland - BXH Northern Ireland Premiership 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Championship Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Larne

38

27

9

2

85

21

64

71.1%

23.7%

5.3%

2.24

0.55

90

2

Linfield

38

26

7

5

82

40

42

68.4%

18.4%

13.2%

2.16

1.05

85

3

Cliftonville FC

38

23

6

9

80

43

37

60.5%

15.8%

23.7%

2.11

1.13

75

4

Crusaders FC

38

19

7

12

61

43

18

50.0%

18.4%

31.6%

1.61

1.13

64

5

Glentoran FC

38

17

9

12

74

43

31

44.7%

23.7%

31.6%

1.95

1.13

60

6

Coleraine FC

38

12

10

16

47

69

-22

31.6%

26.3%

42.1%

1.24

1.82

46

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Larne

33

24

8

1

69

17

52

72.7%

24.2%

3.0%

2.09

0.52

80

2

Linfield

33

25

3

5

76

35

41

75.8%

9.1%

15.2%

2.30

1.06

78

3

Cliftonville FC

33

22

4

7

73

30

43

66.7%

12.1%

21.2%

2.21

0.91

70

4

Glentoran FC

33

16

8

9

68

37

31

48.5%

24.2%

27.3%

2.06

1.12

56

5

Crusaders FC

33

16

7

10

55

36

19

48.5%

21.2%

30.3%

1.67

1.09

55

6

Coleraine FC

33

11

8

14

41

57

-16

33.3%

24.2%

42.4%

1.24

1.73

41

7

Loughgall

33

11

6

16

50

59

-9

33.3%

18.2%

48.5%

1.52

1.79

39

8

Carrick Rangers FC

33

11

5

17

43

65

-22

33.3%

15.2%

51.5%

1.30

1.97

38

9

Glenavon FC

33

10

4

19

40

60

-20

30.3%

12.1%

57.6%

1.21

1.82

34

10

Dungannon Swifts

33

8

8

17

52

67

-15

24.2%

24.2%

51.5%

1.58

2.03

32

11

Ballymena

33

5

4

24

20

63

-43

15.2%

12.1%

72.7%

0.61

1.91

19

12

Newry City

33

4

5

24

22

83

-61

12.1%

15.2%

72.7%

0.67

2.52

17

Relegation Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Carrick Rangers FC

38

15

5

18

54

72

-18

39.5%

13.2%

47.4%

1.42

1.89

50

2

Dungannon Swifts

38

13

8

17

64

69

-5

34.2%

21.1%

44.7%

1.68

1.82

47

3

Loughgall

38

13

6

19

60

68

-8

34.2%

15.8%

50.0%

1.58

1.79

45

4

Glenavon FC

38

11

4

23

45

70

-25

28.9%

10.5%

60.5%

1.18

1.84

37

5

Ballymena

38

8

4

26

29

70

-41

21.1%

10.5%

68.4%

0.76

1.84

28

6

Newry City

38

4

5

29

26

99

-73

10.5%

13.2%

76.3%

0.68

2.61

17