VĐQG Ba Lan

VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan - BXH Polish Ekstraklasa 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Jagiellonia Bialystok

28

15

7

6

64

38

26

53.6%

25.0%

21.4%

2.29

1.36

52

2

WKS Slask Wroclaw

28

14

8

6

38

26

12

50.0%

28.6%

21.4%

1.36

0.93

50

3

KKS Lech Poznan

28

13

9

6

40

32

8

46.4%

32.1%

21.4%

1.43

1.14

48

4

MKS Pogon Szczecin

28

14

5

9

54

32

22

50.0%

17.9%

32.1%

1.93

1.14

47

5

Rakow Czestochowa

28

12

10

6

50

31

19

42.9%

35.7%

21.4%

1.79

1.11

46

6

Legia Warsaw

28

12

10

6

43

33

10

42.9%

35.7%

21.4%

1.54

1.18

46

7

KS Gornik Zabrze

28

13

6

9

38

32

6

46.4%

21.4%

32.1%

1.36

1.14

45

8

Widzew Lodz

28

11

6

11

36

36

0

39.3%

21.4%

39.3%

1.29

1.29

39

9

Stal Mielec

28

10

8

10

33

34

-1

35.7%

28.6%

35.7%

1.18

1.21

38

10

Radomiak Radom

28

9

8

11

34

43

-9

32.1%

28.6%

39.3%

1.21

1.54

35

11

KGHM Zaglebie Lubin

28

9

8

11

30

41

-11

32.1%

28.6%

39.3%

1.07

1.46

35

12

KS Cracovia

28

6

14

8

38

39

-1

21.4%

50.0%

28.6%

1.36

1.39

32

13

GKS Piast Gliwice

28

6

14

8

28

32

-4

21.4%

50.0%

28.6%

1.00

1.14

32

14

Warta Poznan

28

7

10

11

26

33

-7

25.0%

35.7%

39.3%

0.93

1.18

31

15

Puszcza Niepolomice

28

6

11

11

34

46

-12

21.4%

39.3%

39.3%

1.21

1.64

29

16

Korona Kielce SA

28

5

12

11

30

38

-8

17.9%

42.9%

39.3%

1.07

1.36

27

17

LKS Lodz

28

5

6

17

26

58

-32

17.9%

21.4%

60.7%

0.93

2.07

21

18

Ruch Chorzow

28

2

14

12

29

47

-18

7.1%

50.0%

42.9%

1.04

1.68

20