VĐQG Algeria

VĐQG Algeria
Bảng xếp hạng VĐQG Algeria - BXH Algeria Ligue 1 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

MC Alger

26

18

6

2

51

16

35

69.2%

23.1%

7.7%

1.96

0.62

60

2

Belouizdad

26

13

7

6

34

18

16

50.0%

26.9%

23.1%

1.31

0.69

46

3

CS Constantine

25

13

6

6

41

26

15

52.0%

24.0%

24.0%

1.64

1.04

45

4

Setif

26

12

5

9

33

34

-1

46.2%

19.2%

34.6%

1.27

1.31

41

5

USM Alger

24

12

3

9

30

24

6

50.0%

12.5%

37.5%

1.25

1.00

39

6

Paradou

26

9

9

8

27

18

9

34.6%

34.6%

30.8%

1.04

0.69

36

7

Kabylie

26

9

9

8

26

24

2

34.6%

34.6%

30.8%

1.00

0.92

36

8

JS Saoura

26

10

6

10

30

32

-2

38.5%

23.1%

38.5%

1.15

1.23

36

9

Chlef

26

9

7

10

36

36

0

34.6%

26.9%

38.5%

1.38

1.38

34

10

Magra

26

8

9

9

24

27

-3

30.8%

34.6%

34.6%

0.92

1.04

33

11

Biskra

26

8

9

9

22

29

-7

30.8%

34.6%

34.6%

0.85

1.12

33

12

El Bayadh

26

8

8

10

26

26

0

30.8%

30.8%

38.5%

1.00

1.00

32

13

USM Khenchela

26

9

5

12

25

33

-8

34.6%

19.2%

46.2%

0.96

1.27

32

14

MC Oran

26

7

8

11

20

29

-9

26.9%

30.8%

42.3%

0.77

1.12

29

15

Aknoun

25

6

8

11

29

34

-5

24.0%

32.0%

44.0%

1.16

1.36

26

16

US Souf

26

2

1

23

20

68

-48

7.7%

3.8%

88.5%

0.77

2.62

7