VĐQG Ai Cập

VĐQG Ai Cập
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập - BXH Egypt Premier League 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Pyramids FC

21

15

5

1

33

14

19

71.4%

23.8%

4.8%

1.57

0.67

50

2

Al Masry Club

24

11

6

7

32

31

1

45.8%

25.0%

29.2%

1.33

1.29

39

3

ZED FC

23

9

10

4

30

20

10

39.1%

43.5%

17.4%

1.30

0.87

37

4

Enppi Club

24

10

6

8

29

22

7

41.7%

25.0%

33.3%

1.21

0.92

36

5

Al Ittihad Al Sakandary

24

9

9

6

28

30

-2

37.5%

37.5%

25.0%

1.17

1.25

36

6

Smouha SC

23

9

8

6

24

20

4

39.1%

34.8%

26.1%

1.04

0.87

35

7

Ceramica Cleopatra FC

23

9

7

7

37

27

10

39.1%

30.4%

30.4%

1.61

1.17

34

8

Al Ahly Cairo

15

10

3

2

35

16

19

66.7%

20.0%

13.3%

2.33

1.07

33

9

Talaea El Gaish

23

8

9

6

19

17

2

34.8%

39.1%

26.1%

0.83

0.74

33

10

Future FC

23

7

11

5

22

18

4

30.4%

47.8%

21.7%

0.96

0.78

32

11

El Gouna FC

23

7

9

7

25

31

-6

30.4%

39.1%

30.4%

1.09

1.35

30

12

Ismaily SC

25

6

9

10

25

29

-4

24.0%

36.0%

40.0%

1.00

1.16

27

13

El Zamalek

16

7

4

5

24

16

8

43.8%

25.0%

31.3%

1.50

1.00

25

14

National Bank of Egypt

25

6

5

14

34

40

-6

24.0%

20.0%

56.0%

1.36

1.60

23

15

AL Mehalla

24

6

4

14

24

46

-22

25.0%

16.7%

58.3%

1.00

1.92

22

16

Pharco

23

4

9

10

22

32

-10

17.4%

39.1%

43.5%

0.96

1.39

21

17

Al Mokawloon Al Arab

23

3

7

13

19

36

-17

13.0%

30.4%

56.5%

0.83

1.57

16

18

El Daklyeh

24

2

9

13

10

27

-17

8.3%

37.5%

54.2%

0.42

1.13

15