VĐQG Ả Rập Xê Út

VĐQG Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út - BXH Saudi Arabia Professional League 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

AL Hilal Riyadh

34

31

3

0

101

23

78

91.2%

8.8%

0.0%

2.97

0.68

96

2

AL Nassr Riyadh

34

26

4

4

100

42

58

76.5%

11.8%

11.8%

2.94

1.24

82

3

AL Ahli Saudi FC

34

19

8

7

67

35

32

55.9%

23.5%

20.6%

1.97

1.03

65

4

AL Taawoun

34

16

11

7

51

35

16

47.1%

32.4%

20.6%

1.50

1.03

59

5

AL Ittihad

34

16

6

12

63

54

9

47.1%

17.6%

35.3%

1.85

1.59

54

6

AL Ettifaq

34

12

12

10

43

34

9

35.3%

35.3%

29.4%

1.26

1.00

48

7

AL Fateh

34

12

9

13

57

55

2

35.3%

26.5%

38.2%

1.68

1.62

45

8

AL Shabab FC (Ksa)

34

12

8

14

45

42

3

35.3%

23.5%

41.2%

1.32

1.24

44

9

AL Fayha

34

11

11

12

44

52

-8

32.4%

32.4%

35.3%

1.29

1.53

44

10

Damac FC

34

10

11

13

44

45

-1

29.4%

32.4%

38.2%

1.29

1.32

41

11

Al Khaleej Saihat

34

9

10

15

36

47

-11

26.5%

29.4%

44.1%

1.06

1.38

37

12

AL Raed

34

9

10

15

41

49

-8

26.5%

29.4%

44.1%

1.21

1.44

37

13

AL Wehda (KSA)

34

10

6

18

45

60

-15

29.4%

17.6%

52.9%

1.32

1.76

36

14

Al-Riyadh

34

8

11

15

33

57

-24

23.5%

32.4%

44.1%

0.97

1.68

35

15

Al-Akhdood

34

9

6

19

33

52

-19

26.5%

17.6%

55.9%

0.97

1.53

33

16

Abha

34

9

5

20

38

87

-49

26.5%

14.7%

58.8%

1.12

2.56

32

17

Al Tai

34

8

7

19

34

64

-30

23.5%

20.6%

55.9%

1.00

1.88

31

18

Al Hazem

34

4

12

18

34

76

-42

11.8%

35.3%

52.9%

1.00

2.24

24