UEFA Champions League (W)

UEFA Champions League (W)
UEFA Champions League (W)
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Số liệu thống kê

Thời điểm có bàn

0'-15'

16'-30'

31'-45'

46'-60'

61'-75'

76'-90'

Số bàn thắng

71

76

95

78

80

138

Tỷ lệ ghi bàn

14.3%

15.4%

19.2%

15.8%

16.2%

27.9%

Bảng xếp hạng

Kết quả

Số lần xuất hiện

Tỷ lệ

Chi tiết

1

3:0

12

14.6%

-

2

2:1

10

12.2%

-

3

1:2

10

12.2%

-

4

2:2

9

11.0%

-

5

0:1

8

9.8%

-

6

0:0

7

8.5%

-

7

2:0

7

8.5%

-

8

1:1

7

8.5%

-

9

1:0

6

7.3%

-

10

3:1

6

7.3%

-

Bảng xếp hạng

Kết quả

Số lần xuất hiện

Tỷ lệ

Chi tiết

1

Thắng-Thắng

53

39.3%

-

2

Thua-Thua

23

17.0%

-

3

Hòa-Hòa

17

12.6%

-

4

Hòa-Thắng

14

10.4%

-

5

Hòa-Thua

13

9.6%

-

6

Thắng-Hòa

8

5.9%

-

7

Thắng-Thua

4

3.0%

-

8

Thua-Thắng

2

1.5%

-

9

Thua-Hòa

1

0.7%

-

Bảng xếp hạng

Kết quả

Số lần xuất hiện

Tỷ lệ

Chi tiết

1

3 bàn thắng

36

26.7%

-

2

4 bàn thắng

27

20.0%

-

3

2 bàn thắng

15

11.1%

-

4

1 bàn thắng

14

10.4%

-

5

6 bàn thắng

11

8.1%

-

6

5 bàn thắng

9

6.7%

-

7

7 bàn thắng

8

5.9%

-

8

7+

15

11.1%

-

Thể loại trận đấu

Số trận

Tỷ lệ

Chi tiết

Tổng bàn thắng lẻ

71

52.6%

-

Tổng bàn thắng chẵn

64

47.4%

-