TUN League 1

TUN League 1
Bảng xếp hạng TUN League 1 - BXH Tunisia League 1 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Championship Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Esperance Tunis

7

4

2

1

9

6

3

57.1%

28.6%

14.3%

1.29

0.86

17

2

US Monastir

7

2

4

1

6

2

4

28.6%

57.1%

14.3%

0.86

0.29

12

3

Stade Tunisien

7

1

5

1

3

3

0

14.3%

71.4%

14.3%

0.43

0.43

10

4

CS Sfaxien

7

1

5

1

4

3

1

14.3%

71.4%

14.3%

0.57

0.43

9

5

ES Sahel

7

0

5

2

3

5

-2

0.0%

71.4%

28.6%

0.43

0.71

8

6

Africain

7

1

3

3

2

8

-6

14.3%

42.9%

42.9%

0.29

1.14

7

Nhóm 1

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

ES Sahel

12

7

4

1

15

5

10

58.3%

33.3%

8.3%

1.25

0.42

25

2

Stade Tunisien

12

7

3

2

18

10

8

58.3%

25.0%

16.7%

1.50

0.83

24

3

Africain

12

7

3

2

14

7

7

58.3%

25.0%

16.7%

1.17

0.58

24

4

US Ben Guerdane

12

4

3

5

13

11

2

33.3%

25.0%

41.7%

1.08

0.92

15

5

Olympique de Beja

12

4

2

6

8

14

-6

33.3%

16.7%

50.0%

0.67

1.17

14

6

Gafsa

12

3

3

6

9

18

-9

25.0%

25.0%

50.0%

0.75

1.50

12

7

AS Slimane

12

1

0

11

7

19

-12

8.3%

0.0%

91.7%

0.58

1.58

3

Nhóm 2

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Esperance Tunis

12

10

2

0

20

5

15

83.3%

16.7%

0.0%

1.67

0.42

32

2

US Monastir

12

8

2

2

22

9

13

66.7%

16.7%

16.7%

1.83

0.75

26

3

CS Sfaxien

12

6

2

4

12

4

8

50.0%

16.7%

33.3%

1.00

0.33

20

4

Club A Bizertin

12

4

4

4

12

13

-1

33.3%

33.3%

33.3%

1.00

1.08

16

5

ES Metlaoui

12

2

3

7

10

20

-10

16.7%

25.0%

58.3%

0.83

1.67

9

6

US Tataouine

12

2

3

7

6

17

-11

16.7%

25.0%

58.3%

0.50

1.42

9

7

Avenir S Marsa

12

1

2

9

4

18

-14

8.3%

16.7%

75.0%

0.33

1.50

5

Relegation Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Club A Bizertin

10

5

3

2

11

5

6

50.0%

30.0%

20.0%

1.10

0.50

22

2

Olympique de Beja

10

5

3

2

13

5

8

50.0%

30.0%

20.0%

1.30

0.50

21

3

US Tataouine

11

5

4

2

10

9

1

45.5%

36.4%

18.2%

0.91

0.82

21

4

Gafsa

10

4

2

4

4

5

-1

40.0%

20.0%

40.0%

0.40

0.50

16

5

US Ben Guerdane

11

3

3

5

7

11

-4

27.3%

27.3%

45.5%

0.64

1.00

16

6

ES Metlaoui

10

3

3

4

10

10

0

30.0%

30.0%

40.0%

1.00

1.00

15

7

Avenir S Marsa

11

4

0

7

9

14

-5

36.4%

0.0%

63.6%

0.82

1.27

12

8

AS Slimane

11

4

0

7

8

13

-5

36.4%

0.0%

63.6%

0.73

1.18

12