SWE Superettan

SWE Superettan
Bảng xếp hạng SWE Superettan - BXH Sweden Superettan 2024
2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Landskrona BoIS

10

6

3

1

16

6

10

60.0%

30.0%

10.0%

1.60

0.60

21

2

Osters If

10

5

4

1

15

8

7

50.0%

40.0%

10.0%

1.50

0.80

19

3

Utsiktens BK

9

4

4

1

12

7

5

44.4%

44.4%

11.1%

1.33

0.78

16

4

Degerfors IF

9

4

3

2

15

11

4

44.4%

33.3%

22.2%

1.67

1.22

15

5

IK Brage

9

4

3

2

10

8

2

44.4%

33.3%

22.2%

1.11

0.89

15

6

Sandvikens IF

10

4

3

3

13

13

0

40.0%

30.0%

30.0%

1.30

1.30

15

7

Skovde AIK

10

4

2

4

7

11

-4

40.0%

20.0%

40.0%

0.70

1.10

14

8

Gefle IF

10

3

4

3

16

14

2

30.0%

40.0%

30.0%

1.60

1.40

13

9

Trelleborgs FF

9

3

3

3

8

8

0

33.3%

33.3%

33.3%

0.89

0.89

12

10

Ostersunds FK

10

3

3

4

10

12

-2

30.0%

30.0%

40.0%

1.00

1.20

12

11

Oddevold

10

3

3

4

9

12

-3

30.0%

30.0%

40.0%

0.90

1.20

12

12

Helsingborgs IF

10

2

5

3

9

10

-1

20.0%

50.0%

30.0%

0.90

1.00

11

13

Orebro SK

10

3

2

5

10

13

-3

30.0%

20.0%

50.0%

1.00

1.30

11

14

GIF Sundsvall

9

2

2

5

6

10

-4

22.2%

22.2%

55.6%

0.67

1.11

8

15

Varbergs BoIS

9

2

1

6

9

15

-6

22.2%

11.1%

66.7%

1.00

1.67

7

16

Orgryte IS

10

1

3

6

11

18

-7

10.0%

30.0%

60.0%

1.10

1.80

6