SWE D1 (W)

SWE D1 (W)
Bảng xếp hạng SWE D1 (W) - BXH Sweden Damallsvenskan 2024
2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Rosengaard (W)

7

7

0

0

23

2

21

100.0%

0.0%

0.0%

3.29

0.29

21

2

Hammarby IF (W)

7

6

0

1

12

3

9

85.7%

0.0%

14.3%

1.71

0.43

18

3

Bollklubben Hacken (W)

7

5

1

1

15

8

7

71.4%

14.3%

14.3%

2.14

1.14

16

4

Kristianstads DFF (W)

7

5

0

2

15

10

5

71.4%

0.0%

28.6%

2.14

1.43

15

5

IFK Norrkoping DFK (W)

7

4

1

2

13

12

1

57.1%

14.3%

28.6%

1.86

1.71

13

6

Djurgaardens IF (W)

7

4

1

2

11

10

1

57.1%

14.3%

28.6%

1.57

1.43

13

7

Brommapojkarna (W)

7

3

2

2

10

6

4

42.9%

28.6%

28.6%

1.43

0.86

11

8

Vaxjo DFF (W)

7

3

0

4

9

13

-4

42.9%

0.0%

57.1%

1.29

1.86

9

9

Vittsjo GIK (W)

7

3

0

4

8

14

-6

42.9%

0.0%

57.1%

1.14

2.00

9

10

Pitea IF (W)

7

1

3

3

5

8

-3

14.3%

42.9%

42.9%

0.71

1.14

6

11

Linkopings (W)

7

1

2

4

5

14

-9

14.3%

28.6%

57.1%

0.71

2.00

5

12

AIK (W)

7

1

0

6

9

15

-6

14.3%

0.0%

85.7%

1.29

2.14

3

13

KIF Orebro (W)

7

0

1

6

3

11

-8

0.0%

14.3%

85.7%

0.43

1.57

1

14

Trelleborgs FF (W)

7

0

1

6

3

15

-12

0.0%

14.3%

85.7%

0.43

2.14

1