SUI Liga 1 (W)

SUI Liga 1 (W)
Bảng xếp hạng SUI Liga 1 (W) - BXH Swiss National Liga 1 Women 2022-2023
2022-2023

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Servette Geneva Wom (W)

18

16

2

0

56

15

41

88.9%

11.1%

0.0%

3.11

0.83

50

2

FC Zurich (W)

18

14

2

2

68

20

48

77.8%

11.1%

11.1%

3.78

1.11

44

3

Grasshopper (W)

18

12

2

4

58

29

29

66.7%

11.1%

22.2%

3.22

1.61

38

4

St Gallen (W)

18

9

2

7

37

35

2

50.0%

11.1%

38.9%

2.06

1.94

29

5

Young Boys (W)

18

8

3

7

40

34

6

44.4%

16.7%

38.9%

2.22

1.89

27

6

Basel (W)

18

5

7

6

31

35

-4

27.8%

38.9%

33.3%

1.72

1.94

22

7

FC Luzern Frauen (W)

18

6

1

11

28

33

-5

33.3%

5.6%

61.1%

1.56

1.83

19

8

FC Aarau (W)

18

4

4

10

20

44

-24

22.2%

22.2%

55.6%

1.11

2.44

16

9

Yverdon (W)

18

1

3

14

4

59

-55

5.6%

16.7%

77.8%

0.22

3.28

6

10

FC Rapperswil-Jona (W)

18

1

2

15

18

56

-38

5.6%

11.1%

83.3%

1.00

3.11

5

Super League, Women 22/23

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Servette Geneva Wom (W)

18

16

2

0

56

15

41

88.9%

11.1%

0.0%

3.11

0.83

50

2

FC Zurich (W)

18

14

2

2

68

20

48

77.8%

11.1%

11.1%

3.78

1.11

44

3

Grasshopper Club

18

12

2

4

58

29

29

66.7%

11.1%

22.2%

3.22

1.61

38

4

St Gallen (W)

18

9

2

7

37

35

2

50.0%

11.1%

38.9%

2.06

1.94

29

5

Young Boys (W)

18

8

4

7

40

34

6

44.4%

22.2%

38.9%

2.22

1.89

27

6

Basel (W)

18

5

7

6

31

35

-4

27.8%

38.9%

33.3%

1.72

1.94

22

7

FC Luzern Frauen (W)

18

6

1

11

28

33

-5

33.3%

5.6%

61.1%

1.56

1.83

19

8

FC Aarau (W)

18

4

4

10

20

44

-24

22.2%

22.2%

55.6%

1.11

2.44

16

9

fc Yverdon Women

18

1

4

14

4

59

-55

5.6%

22.2%

77.8%

0.22

3.28

7

10

FC Rapperswil-Jona (W)

18

1

2

15

18

56

-38

5.6%

11.1%

83.3%

1.00

3.11

5

Super League, Women 22/23, Releg

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

FC Rapperswil-Jona (W)

6

5

1

0

8

1

7

83.3%

16.7%

0.0%

1.33

0.17

16

2

FC Thun (W)

6

3

1

2

5

4

1

50.0%

16.7%

33.3%

0.83

0.67

10

3

fc Yverdon Women

6

2

2

2

10

8

2

33.3%

33.3%

33.3%

1.67

1.33

8

4

FC Sion (Wom)

6

0

0

6

3

13

-10

0.0%

0.0%

100.0%

0.50

2.17

0