Israel Liga Alef

Israel Liga Alef
Bảng xếp hạng Israel Liga Alef - BXH Israeli Liga Alef 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Hapoel Raanana FC

30

22

5

3

61

15

46

73.3%

16.7%

10.0%

2.03

0.50

71

2

MS Tira

30

17

8

5

61

29

32

56.7%

26.7%

16.7%

2.03

0.97

59

3

M Kiryat Ata

30

17

6

7

42

22

20

56.7%

20.0%

23.3%

1.40

0.73

57

4

Ironi Acre

30

16

8

6

63

32

31

53.3%

26.7%

20.0%

2.10

1.07

56

5

Baqa Al-Gharbiyye

30

16

8

6

47

27

20

53.3%

26.7%

20.0%

1.57

0.90

56

6

Maccabi Achi Nazareth FC

30

15

5

10

46

37

9

50.0%

16.7%

33.3%

1.53

1.23

38

7

Hapoel Bnei Zalfa

30

11

5

14

49

49

0

36.7%

16.7%

46.7%

1.63

1.63

38

8

Tzeirey Kafr Kana

30

9

9

12

45

53

-8

30.0%

30.0%

40.0%

1.50

1.77

36

9

Hapoel Bueine

30

9

11

10

41

44

-3

30.0%

36.7%

33.3%

1.37

1.47

34

10

Ironi Nesher

30

9

7

14

33

44

-11

30.0%

23.3%

46.7%

1.10

1.47

34

11

H. Migdal Haemeq

30

8

9

13

33

47

-14

26.7%

30.0%

43.3%

1.10

1.57

33

12

Tzeirey Um El Fahem

30

8

9

13

39

54

-15

26.7%

30.0%

43.3%

1.30

1.80

33

13

Hapoel Kafr Kanna

30

7

10

13

37

59

-22

23.3%

33.3%

43.3%

1.23

1.97

31

14

Maccabi Nujeidat Ahmed

30

5

10

15

22

50

-28

16.7%

33.3%

50.0%

0.73

1.67

25

15

Shimshon Bnei Tayibe

30

5

9

16

33

50

-17

16.7%

30.0%

53.3%

1.10

1.67

24

16

Hapoel Kaukab

30

3

7

20

24

64

-40

10.0%

23.3%

66.7%

0.80

2.13

16

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Hapoel Kfar Shalem

30

19

6

5

58

33

25

63.3%

20.0%

16.7%

1.93

1.10

63

2

Dimona Sport Club

30

16

8

6

55

29

26

53.3%

26.7%

20.0%

1.83

0.97

56

3

莫迪因

30

15

10

5

49

24

25

50.0%

33.3%

16.7%

1.63

0.80

55

4

Shimshon Tel Aviv

30

12

12

6

42

26

16

40.0%

40.0%

20.0%

1.40

0.87

48

5

Holon Yermiyahu

30

12

10

8

37

23

14

40.0%

33.3%

26.7%

1.23

0.77

46

6

Hapoel Ashdod

30

11

11

8

28

28

0

36.7%

36.7%

26.7%

0.93

0.93

44

7

H. Herzelia

30

11

7

12

42

38

4

36.7%

23.3%

40.0%

1.40

1.27

40

8

Maccabi Ironi Ashdod FC

30

11

7

12

30

31

-1

36.7%

23.3%

40.0%

1.00

1.03

40

9

AS Nordia Jerusalem

30

9

11

10

30

38

-8

30.0%

36.7%

33.3%

1.00

1.27

38

10

Maccabi Lroni Kiryat Malakhi

30

11

4

15

31

42

-11

36.7%

13.3%

50.0%

1.03

1.40

37

11

Maccabi Yavne

30

9

8

13

37

37

0

30.0%

26.7%

43.3%

1.23

1.23

35

12

Maccabi Shaarayim

30

9

7

14

25

39

-14

30.0%

23.3%

46.7%

0.83

1.30

34

13

Shimshon Kafr Qasim

30

8

7

15

23

44

-21

26.7%

23.3%

50.0%

0.77

1.47

31

14

SC Hapoel Lod

30

9

4

17

27

53

-26

30.0%

13.3%

56.7%

0.90

1.77

31

15

Hapoel Marmorek FC

30

8

6

16

30

46

-16

26.7%

20.0%

53.3%

1.00

1.53

30

16

Hapoel Bikat Hayarden

30

7

8

15

32

45

-13

23.3%

26.7%

50.0%

1.07

1.50

29