ITA C1 Group C

ITA  C1 Group C
Bảng xếp hạng ITA C1 Group C - BXH Italy C1 Group C 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Nhóm C

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Juve Stabia

38

22

13

3

57

24

33

57.9%

34.2%

7.9%

1.50

0.63

79

2

As Avellino 1912

38

20

9

9

62

29

33

52.6%

23.7%

23.7%

1.63

0.76

69

3

Benevento Calcio

38

18

12

8

45

33

12

47.4%

31.6%

21.1%

1.18

0.87

66

4

Casertana Fc

38

17

14

7

51

38

13

44.7%

36.8%

18.4%

1.34

1.00

65

5

Taranto Sport

38

20

9

9

46

31

15

52.6%

23.7%

23.7%

1.21

0.82

65

6

AZ Picerno

38

15

13

10

53

40

13

39.5%

34.2%

26.3%

1.39

1.05

58

7

Audace Cerignola

38

12

17

9

54

46

8

31.6%

44.7%

23.7%

1.42

1.21

53

8

FC Giugliano 1928

38

15

8

15

44

47

-3

39.5%

21.1%

39.5%

1.16

1.24

53

9

FC Crotone

38

13

13

12

54

47

7

34.2%

34.2%

31.6%

1.42

1.24

52

10

Us Latina Calcio 1932

38

14

9

15

44

51

-7

36.8%

23.7%

39.5%

1.16

1.34

51

11

Foggia Calcio

38

13

9

16

40

44

-4

34.2%

23.7%

42.1%

1.05

1.16

48

12

Sorrento

38

13

9

16

39

47

-8

34.2%

23.7%

42.1%

1.03

1.24

48

13

Calcio Catania

38

12

9

17

39

38

1

31.6%

23.7%

44.7%

1.03

1.00

45

14

Messina FC

38

11

12

15

41

49

-8

28.9%

31.6%

39.5%

1.08

1.29

45

15

AP Turris

38

11

11

16

46

57

-11

28.9%

28.9%

42.1%

1.21

1.50

44

16

Potenza Calcio

38

10

13

15

38

47

-9

26.3%

34.2%

39.5%

1.00

1.24

43

17

SS Monopoli 1966

38

10

12

16

41

51

-10

26.3%

31.6%

42.1%

1.08

1.34

42

18

Virtus Francavilla Calcio

38

8

11

19

30

50

-20

21.1%

28.9%

50.0%

0.79

1.32

35

19

Monterosi

38

8

11

19

43

62

-19

21.1%

28.9%

50.0%

1.13

1.63

35

20

Brindisi

38

7

8

23

28

64

-36

18.4%

21.1%

60.5%

0.74

1.68

25