ITA C1 Group A

ITA  C1 Group A
Bảng xếp hạng ITA C1 Group A - BXH Italy C1 Group A 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Nhóm A

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Mantova

38

24

8

6

72

31

41

63.2%

21.1%

15.8%

1.89

0.82

80

2

Calcio Padova

38

21

14

3

55

28

27

55.3%

36.8%

7.9%

1.45

0.74

77

3

Lr Vicenza Virtus

38

20

11

7

52

30

22

52.6%

28.9%

18.4%

1.37

0.79

71

4

Us Triestina Calcio 1918

38

19

7

12

61

44

17

50.0%

18.4%

31.6%

1.61

1.16

64

5

Atalanta U23

38

16

11

11

43

36

7

42.1%

28.9%

28.9%

1.13

0.95

59

6

Legnago Salus

38

13

17

8

46

39

7

34.2%

44.7%

21.1%

1.21

1.03

56

7

As Giana Erminio

38

15

8

15

46

44

2

39.5%

21.1%

39.5%

1.21

1.16

53

8

Pro Vercelli

38

14

11

13

50

47

3

36.8%

28.9%

34.2%

1.32

1.24

53

9

Lumezzane

38

15

8

15

49

48

1

39.5%

21.1%

39.5%

1.29

1.26

53

10

Trento

38

13

12

13

34

37

-3

34.2%

31.6%

34.2%

0.89

0.97

51

11

Virtus Vecomp Verona

38

12

11

15

35

43

-8

31.6%

28.9%

39.5%

0.92

1.13

47

12

Aurora Pro Patria 1919

38

12

10

16

37

51

-14

31.6%

26.3%

42.1%

0.97

1.34

46

13

UC Albinoleffe

38

10

15

13

34

37

-3

26.3%

39.5%

34.2%

0.89

0.97

45

14

Us Pergolettese

38

13

6

19

44

50

-6

34.2%

15.8%

50.0%

1.16

1.32

45

15

AC Renate

38

11

12

15

35

46

-11

28.9%

31.6%

39.5%

0.92

1.21

45

16

Arzignano V.

38

10

14

14

32

37

-5

26.3%

36.8%

36.8%

0.84

0.97

44

17

Novara Calcio

38

8

19

11

39

49

-10

21.1%

50.0%

28.9%

1.03

1.29

43

18

Fiorenzuola

38

10

8

20

38

62

-24

26.3%

21.1%

52.6%

1.00

1.63

38

19

Pro Sesto

38

7

14

17

25

40

-15

18.4%

36.8%

44.7%

0.66

1.05

35

20

Us Alessandria

38

5

8

25

20

48

-28

13.2%

21.1%

65.8%

0.53

1.26

20