ISR Premier League (W)

ISR Premier League (W)
Bảng xếp hạng ISR Premier League (W) - BXH Israeli Women's Premier League 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Championship Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

FC Kiryat Gat (W)

20

14

3

3

56

20

36

70.0%

15.0%

15.0%

2.80

1.00

45

2

Hapoel Katamon Jerusalem Wom (W)

20

12

4

4

35

16

19

60.0%

20.0%

20.0%

1.75

0.80

40

3

Petach-Tikva (W)

20

8

8

4

29

30

-1

40.0%

40.0%

20.0%

1.45

1.50

32

4

Tel Aviv (W)

20

6

6

8

26

30

-4

30.0%

30.0%

40.0%

1.30

1.50

24

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

FC Kiryat Gat (W)

14

10

2

2

40

15

25

71.4%

14.3%

14.3%

2.86

1.07

32

2

Hapoel Katamon Jerusalem Wom (W)

14

9

2

3

28

13

15

64.3%

14.3%

21.4%

2.00

0.93

29

3

Petach-Tikva (W)

14

7

5

2

23

17

6

50.0%

35.7%

14.3%

1.64

1.21

26

4

Tel Aviv (W)

14

6

4

4

21

17

4

42.9%

28.6%

28.6%

1.50

1.21

22

5

Kishronot Hadera (W)

14

5

2

7

19

25

-6

35.7%

14.3%

50.0%

1.36

1.79

17

6

Ramat Hasharon (W)

14

3

5

6

14

21

-7

21.4%

35.7%

42.9%

1.00

1.50

14

7

Bnot Netanya (W)

14

2

3

9

17

33

-16

14.3%

21.4%

64.3%

1.21

2.36

9

8

Hapoel Raanana (W)

14

1

3

10

11

32

-21

7.1%

21.4%

71.4%

0.79

2.29

6

Relegation Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Kishronot Hadera (W)

20

7

4

9

33

36

-3

35.0%

20.0%

45.0%

1.65

1.80

25

2

Ramat Hasharon (W)

20

4

8

8

23

31

-8

20.0%

40.0%

40.0%

1.15

1.55

20

3

Hapoel Raanana (W)

20

4

5

11

23

43

-20

20.0%

25.0%

55.0%

1.15

2.15

17

4

Bnot Netanya (W)

20

4

4

12

23

42

-19

20.0%

20.0%

60.0%

1.15

2.10

16