ISR Liga Leumit

ISR Liga Leumit
Bảng xếp hạng ISR Liga Leumit - BXH Israeli Liga Leumit 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Championship Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Ironi Kiryat Shmona FC

37

24

4

9

66

23

43

64.9%

10.8%

24.3%

1.78

0.62

76

2

Ironi Tiberias

37

20

12

5

62

34

28

54.1%

32.4%

13.5%

1.68

0.92

72

3

Bnei Yehuda Tel Aviv FC

37

22

6

9

71

45

26

59.5%

16.2%

24.3%

1.92

1.22

72

4

Hapoel Natzrat Illit

37

18

9

10

62

39

23

48.6%

24.3%

27.0%

1.68

1.05

63

5

Maccabi Yafo Kabilyo

37

14

9

14

68

62

6

37.8%

24.3%

37.8%

1.84

1.68

51

6

Hapoel Nir Ramat HaSharona

37

13

11

13

64

64

0

35.1%

29.7%

35.1%

1.73

1.73

50

7

Maccabi Herzliya

37

13

11

13

43

61

-18

35.1%

29.7%

35.1%

1.16

1.65

50

8

Hapoel Umm AL Fahm

37

11

13

13

47

51

-4

29.7%

35.1%

35.1%

1.27

1.38

46

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Bnei Yehuda Tel Aviv FC

30

19

4

7

57

36

21

63.3%

13.3%

23.3%

1.90

1.20

61

2

Ironi Kiryat Shmona FC

30

19

3

8

50

19

31

63.3%

10.0%

26.7%

1.67

0.63

60

3

Ironi Tiberias

30

14

12

4

46

28

18

46.7%

40.0%

13.3%

1.53

0.93

54

4

Maccabi Yafo Kabilyo

30

14

8

8

58

40

18

46.7%

26.7%

26.7%

1.93

1.33

50

5

Hapoel Natzrat Illit

30

13

8

9

46

34

12

43.3%

26.7%

30.0%

1.53

1.13

47

6

Hapoel Nir Ramat HaSharona

30

12

9

9

55

48

7

40.0%

30.0%

30.0%

1.83

1.60

45

7

Hapoel Umm AL Fahm

30

10

12

8

38

34

4

33.3%

40.0%

26.7%

1.27

1.13

42

8

Maccabi Herzliya

30

11

9

10

34

41

-7

36.7%

30.0%

33.3%

1.13

1.37

42

9

Hapoel Acre

30

10

11

9

41

40

1

33.3%

36.7%

30.0%

1.37

1.33

41

10

Kafr Qasim

30

9

10

11

31

39

-8

30.0%

33.3%

36.7%

1.03

1.30

37

11

Hapoel Rishon Lezion FC

30

9

8

13

27

39

-12

30.0%

26.7%

43.3%

0.90

1.30

35

12

Hapoel Ramat Gan Givatayim FC

30

8

10

12

36

35

1

26.7%

33.3%

40.0%

1.20

1.17

34

13

Sektzia Nes Tziona FC

30

9

7

14

38

53

-15

30.0%

23.3%

46.7%

1.27

1.77

34

14

Hapoel Kfar Saba FC

30

7

10

13

28

40

-12

23.3%

33.3%

43.3%

0.93

1.33

31

15

Hapoel Afula FC

30

5

9

16

33

53

-20

16.7%

30.0%

53.3%

1.10

1.77

24

16

Ihud Bnei Shefaram

30

4

4

22

27

66

-39

13.3%

13.3%

73.3%

0.90

2.20

14

Relegation Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Hapoel Acre

37

12

14

11

54

49

5

32.4%

37.8%

29.7%

1.46

1.32

50

2

Kafr Qasim

37

12

11

14

44

50

-6

32.4%

29.7%

37.8%

1.19

1.35

47

3

Hapoel Ramat Gan Givatayim FC

37

11

11

15

47

43

4

29.7%

29.7%

40.5%

1.27

1.16

44

4

Hapoel Afula FC

37

11

10

16

44

54

-10

29.7%

27.0%

43.2%

1.19

1.46

43

5

Hapoel Rishon Lezion FC

37

11

10

16

37

48

-11

29.7%

27.0%

43.2%

1.00

1.30

43

6

Hapoel Kfar Saba FC

37

10

12

15

36

47

-11

27.0%

32.4%

40.5%

0.97

1.27

42

7

Sektzia Nes Tziona FC

37

10

10

17

44

63

-19

27.0%

27.0%

45.9%

1.19

1.70

40

8

Ihud Bnei Shefaram

37

5

5

27

37

93

-56

13.5%

13.5%

73.0%

1.00

2.51

18