IRN Azadegan League

IRN Azadegan League
Bảng xếp hạng IRN Azadegan League - BXH Iran Azadegan League 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Kheybar Khorramabad FC

32

24

1

7

54

23

31

75.0%

3.1%

21.9%

1.69

0.72

73

2

Fajr Sepasi FC

31

20

7

4

45

14

31

64.5%

22.6%

12.9%

1.45

0.45

67

3

Chador Malu Yazd

31

20

6

5

43

20

23

64.5%

19.4%

16.1%

1.39

0.65

66

4

Naft Masjed

32

15

13

4

44

27

17

46.9%

40.6%

12.5%

1.38

0.84

54

5

SaiPa Karadj

32

12

10

10

31

25

6

37.5%

31.3%

31.3%

0.97

0.78

46

6

Ario Eslamshahr

32

11

12

9

27

24

3

34.4%

37.5%

28.1%

0.84

0.75

45

7

Sanat Mes Kerman FC

31

10

13

8

25

22

3

32.3%

41.9%

25.8%

0.81

0.71

43

8

Mes Soongoun Varzaghan

32

11

9

12

26

30

-4

34.4%

28.1%

37.5%

0.81

0.94

42

9

Pars Jonoubi Jam

31

11

9

11

32

37

-5

35.5%

29.0%

35.5%

1.03

1.19

42

10

Naft Gachsaran

32

9

13

10

31

24

7

28.1%

40.6%

31.3%

0.97

0.75

40

11

Mes Shahr Babak FC

31

9

11

11

26

23

3

29.0%

35.5%

35.5%

0.84

0.74

38

12

Shahre Raz Shiraz

32

8

11

13

22

30

-8

25.0%

34.4%

40.6%

0.69

0.94

35

13

Esteghlal Molasani

32

9

12

11

25

33

-8

28.1%

37.5%

34.4%

0.78

1.03

34

14

Shahrdari Astara

31

8

6

17

18

35

-17

25.8%

19.4%

54.8%

0.58

1.13

30

15

Caspian Babol

32

5

13

14

27

39

-12

15.6%

40.6%

43.8%

0.84

1.22

28

16

Damash

32

6

10

16

27

43

-16

18.8%

31.3%

50.0%

0.84

1.34

28

17

Khalijfars Mahshahr

32

6

8

18

20

49

-29

18.8%

25.0%

56.3%

0.63

1.53

26

18

Khosheh Talaei

32

6

6

20

17

42

-25

18.8%

18.8%

62.5%

0.53

1.31

24