Hạng Sáu Anh Miền Nam

Hạng Sáu Anh Miền Nam
Bảng xếp hạng Hạng Sáu Anh Miền Nam - BXH England Southern Premier League Division 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Khu vực Nam

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Chesham

42

28

6

8

83

46

37

66.7%

14.3%

19.0%

1.98

1.10

90

2

Totton

42

23

12

7

89

45

44

54.8%

28.6%

16.7%

2.12

1.07

81

3

Salisbury

42

23

10

9

70

46

24

54.8%

23.8%

21.4%

1.67

1.10

79

4

Gosport

42

23

9

10

75

43

32

54.8%

21.4%

23.8%

1.79

1.02

78

5

Bracknell Town

42

21

5

16

84

71

13

50.0%

11.9%

38.1%

2.00

1.69

68

6

Merthyr

42

20

7

15

85

59

26

47.6%

16.7%

35.7%

2.02

1.40

67

7

Walton Hersham

42

18

11

13

78

67

11

42.9%

26.2%

31.0%

1.86

1.60

65

8

Hungerford

42

18

10

14

77

70

7

42.9%

23.8%

33.3%

1.83

1.67

64

9

Dorchester

42

17

9

16

66

77

-11

40.5%

21.4%

38.1%

1.57

1.83

60

10

Hendon

42

14

16

12

70

65

5

33.3%

38.1%

28.6%

1.67

1.55

58

11

Winchester

42

15

12

15

63

67

-4

35.7%

28.6%

35.7%

1.50

1.60

57

12

Basingstoke

42

15

8

19

69

83

-14

35.7%

19.0%

45.2%

1.64

1.98

53

13

Poole Town

42

16

4

22

70

76

-6

38.1%

9.5%

52.4%

1.67

1.81

52

14

Tiverton

42

14

10

18

64

74

-10

33.3%

23.8%

42.9%

1.52

1.76

52

15

Sholing

42

13

10

19

52

63

-11

31.0%

23.8%

45.2%

1.24

1.50

49

16

Swindon

42

13

10

19

73

92

-19

31.0%

23.8%

45.2%

1.74

2.19

49

17

Hanwell

42

12

12

18

64

71

-7

28.6%

28.6%

42.9%

1.52

1.69

48

18

Parkway

42

12

12

18

60

68

-8

28.6%

28.6%

42.9%

1.43

1.62

48

19

Beaconsfield Town

42

13

9

20

63

78

-15

31.0%

21.4%

47.6%

1.50

1.86

48

20

Hayes & Y

42

11

13

18

59

67

-8

26.2%

31.0%

42.9%

1.40

1.60

46

21

Harrow

42

10

9

23

60

97

-37

23.8%

21.4%

54.8%

1.43

2.31

39

22

Didcot

42

6

10

26

45

94

-49

14.3%

23.8%

61.9%

1.07

2.24

28