Hạng Sáu Anh Miền Bắc

Hạng Sáu Anh Miền Bắc
Bảng xếp hạng Hạng Sáu Anh Miền Bắc - BXH England Northern Premier League 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Northern Premier League, Premier

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Radcliffe

40

28

3

9

103

58

45

70.0%

7.5%

22.5%

2.58

1.45

87

2

Macclesfield

40

24

5

11

84

47

37

60.0%

12.5%

27.5%

2.10

1.18

77

3

Marine

40

23

7

10

87

44

43

57.5%

17.5%

25.0%

2.17

1.10

76

4

Warrington Rylands

40

21

12

7

65

42

23

52.5%

30.0%

17.5%

1.63

1.05

75

5

Worksop

40

21

7

12

72

49

23

52.5%

17.5%

30.0%

1.80

1.23

70

6

Hyde

40

19

10

11

68

48

20

47.5%

25.0%

27.5%

1.70

1.20

67

7

Ashton

40

19

10

11

73

63

10

47.5%

25.0%

27.5%

1.82

1.57

67

8

Gainsborough

40

19

6

15

66

63

3

47.5%

15.0%

37.5%

1.65

1.57

63

9

Lancaster

40

18

8

14

60

62

-2

45.0%

20.0%

35.0%

1.50

1.55

62

10

Guiseley

40

18

7

15

69

63

6

45.0%

17.5%

37.5%

1.73

1.57

61

11

Ilkeston Town FC

40

18

6

16

69

62

7

45.0%

15.0%

40.0%

1.73

1.55

60

12

Whitby

40

17

8

15

60

50

10

42.5%

20.0%

37.5%

1.50

1.25

56

13

Morpeth

40

14

8

18

76

81

-5

35.0%

20.0%

45.0%

1.90

2.02

50

14

FC United

40

15

4

21

55

77

-22

37.5%

10.0%

52.5%

1.38

1.93

48

15

Matlock

40

14

5

21

62

77

-15

35.0%

12.5%

52.5%

1.55

1.93

47

16

Bamber

40

12

11

17

63

82

-19

30.0%

27.5%

42.5%

1.57

2.05

47

17

Workington

40

11

11

18

67

81

-14

27.5%

27.5%

45.0%

1.68

2.02

44

18

Basford Utd.

40

9

10

21

44

65

-21

22.5%

25.0%

52.5%

1.10

1.63

37

19

Bradford Park Avenue AFC

40

7

9

24

50

85

-35

17.5%

22.5%

60.0%

1.25

2.13

30

20

Stafford

40

9

3

28

36

81

-45

22.5%

7.5%

70.0%

0.90

2.02

30

21

Atherton

40

7

4

29

47

96

-49

17.5%

10.0%

72.5%

1.18

2.40

25