Hạng Sáu Anh Khu Vực Cao Nguyên

Hạng Sáu Anh Khu Vực Cao Nguyên
Bảng xếp hạng Hạng Sáu Anh Khu Vực Cao Nguyên - BXH England Isthmian League Premier Division 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Hornchurch

42

31

7

4

95

34

61

73.8%

16.7%

9.5%

2.26

0.81

100

2

Chatham

42

24

7

11

87

61

26

57.1%

16.7%

26.2%

2.07

1.45

79

3

Enfield

42

22

11

9

81

54

27

52.4%

26.2%

21.4%

1.93

1.29

77

4

Wingate & Finchley

42

23

7

12

78

62

16

54.8%

16.7%

28.6%

1.86

1.48

76

5

Horsham

42

23

7

12

64

50

14

54.8%

16.7%

28.6%

1.52

1.19

76

6

Billericay

42

23

4

15

78

52

26

54.8%

9.5%

35.7%

1.86

1.24

73

7

Hastings United

42

19

10

13

71

54

17

45.2%

23.8%

31.0%

1.69

1.29

67

8

Lewes

42

20

7

15

68

70

-2

47.6%

16.7%

35.7%

1.62

1.67

67

9

Whitehawk

42

17

14

11

63

54

9

40.5%

33.3%

26.2%

1.50

1.29

65

10

Bognor Regis

42

16

14

12

78

63

15

38.1%

33.3%

28.6%

1.86

1.50

62

11

Dulwich

42

17

11

14

77

72

5

40.5%

26.2%

33.3%

1.83

1.71

62

12

Carshalton

42

17

11

14

73

59

14

40.5%

26.2%

33.3%

1.74

1.40

61

13

Hashtag United

42

15

14

13

82

75

7

35.7%

33.3%

31.0%

1.95

1.79

59

14

Canvey

42

16

6

20

62

74

-12

38.1%

14.3%

47.6%

1.48

1.76

54

15

Potters

42

14

9

19

65

70

-5

33.3%

21.4%

45.2%

1.55

1.67

51

16

Folkestone

42

13

11

18

60

71

-11

31.0%

26.2%

42.9%

1.43

1.69

50

17

Cray

42

13

11

18

54

66

-12

31.0%

26.2%

42.9%

1.29

1.57

50

18

Cheshunt

42

12

7

23

58

72

-14

28.6%

16.7%

54.8%

1.38

1.71

43

19

Margate

42

10

9

23

50

80

-30

23.8%

21.4%

54.8%

1.19

1.90

39

20

Haringey Borough

42

6

9

27

32

88

-56

14.3%

21.4%

64.3%

0.76

2.10

27

21

Concord Rangers

42

6

8

28

34

82

-48

14.3%

19.0%

66.7%

0.81

1.95

26

22

Kingstonian

42

5

6

31

55

102

-47

11.9%

14.3%

73.8%

1.31

2.43

21