Hạng Nhì Ba Lan

Hạng Nhì Ba Lan
Bảng xếp hạng Hạng Nhì Ba Lan - BXH Polish Liga 1 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

KS Lechia Gdansk

33

21

5

7

59

30

29

63.6%

15.2%

21.2%

1.79

0.91

68

2

Arka Gdynia 1929

33

18

8

7

52

33

19

54.5%

24.2%

21.2%

1.58

1.00

62

3

GKS Katowice

33

17

8

8

67

35

32

51.5%

24.2%

24.2%

2.03

1.06

59

4

Motor Lublin

33

15

8

10

47

41

6

45.5%

24.2%

30.3%

1.42

1.24

53

5

Gornik Leczna

33

13

13

7

34

29

5

39.4%

39.4%

21.2%

1.03

0.88

52

6

Wisla Plock SA

33

14

9

10

45

44

1

42.4%

27.3%

30.3%

1.36

1.33

51

7

Tychy

33

16

3

14

43

46

-3

48.5%

9.1%

42.4%

1.30

1.39

51

8

Odra Opole

33

14

8

11

40

32

8

42.4%

24.2%

33.3%

1.21

0.97

50

9

Wisla Krakow SA

33

13

11

9

62

47

15

39.4%

33.3%

27.3%

1.88

1.42

50

10

ASPN Miedz Legnica

33

12

12

9

48

35

13

36.4%

36.4%

27.3%

1.45

1.06

48

11

Stal Rzeszow

33

14

6

13

52

58

-6

42.4%

18.2%

39.4%

1.58

1.76

48

12

Znicz Pruszkow

33

12

6

15

34

42

-8

36.4%

18.2%

45.5%

1.03

1.27

42

13

C. Glogow

33

10

9

14

33

49

-16

30.3%

27.3%

42.4%

1.00

1.48

39

14

Nieciecza

33

9

11

13

53

52

1

27.3%

33.3%

39.4%

1.61

1.58

38

15

Polonia Warsaw

33

7

11

15

39

49

-10

21.2%

33.3%

45.5%

1.18

1.48

32

16

Resovia

33

8

7

18

37

59

-22

24.2%

21.2%

54.5%

1.12

1.79

31

17

TS Podbeskidzie

33

4

11

18

25

57

-32

12.1%

33.3%

54.5%

0.76

1.73

23

18

Zaglebie Sosnowiec SA

33

2

10

21

21

53

-32

6.1%

30.3%

63.6%

0.64

1.61

16