Hạng Nhất Midlands Miền Nam Anh

Hạng Nhất Midlands Miền Nam Anh
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Midlands Miền Nam Anh - BXH England Southern League Central Division 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Khu vực Trung

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Needham Market FC

40

26

7

7

74

34

40

65.0%

17.5%

17.5%

1.85

0.85

85

2

Telford

40

24

10

6

69

34

35

60.0%

25.0%

15.0%

1.73

0.85

82

3

Leamington

40

19

14

7

61

32

29

47.5%

35.0%

17.5%

1.52

0.80

71

4

Redditch

40

21

7

12

65

52

13

52.5%

17.5%

30.0%

1.63

1.30

70

5

Mickleover

40

25

6

9

77

43

34

62.5%

15.0%

22.5%

1.93

1.07

69

6

Stratford Town FC

40

21

6

13

69

57

12

52.5%

15.0%

32.5%

1.73

1.43

69

7

Stamford

40

19

9

12

80

58

22

47.5%

22.5%

30.0%

2.00

1.45

66

8

Halesowen Town FC

40

18

8

14

54

50

4

45.0%

20.0%

35.0%

1.35

1.25

62

9

St Ives

40

18

4

18

87

72

15

45.0%

10.0%

45.0%

2.17

1.80

58

10

Royston

40

17

6

17

63

61

2

42.5%

15.0%

42.5%

1.57

1.52

57

11

Coalville

40

15

10

15

68

57

11

37.5%

25.0%

37.5%

1.70

1.43

55

12

Stourbridge FC

40

14

10

16

52

50

2

35.0%

25.0%

40.0%

1.30

1.25

52

13

Leiston

40

14

10

16

56

71

-15

35.0%

25.0%

40.0%

1.40

1.77

52

14

Barwell

40

13

12

15

64

65

-1

32.5%

30.0%

37.5%

1.60

1.63

51

15

Kettering Town

40

13

9

18

49

74

-25

32.5%

22.5%

45.0%

1.23

1.85

48

16

Alvechurch

40

12

9

19

49

70

-21

30.0%

22.5%

47.5%

1.23

1.75

45

17

Bromsgrove Rovers

40

12

8

20

44

51

-7

30.0%

20.0%

50.0%

1.10

1.27

44

18

Sudbury

40

10

10

20

53

62

-9

25.0%

25.0%

50.0%

1.32

1.55

40

19

Hitchin

40

11

6

23

46

64

-18

27.5%

15.0%

57.5%

1.15

1.60

39

20

Long Eaton

40

5

7

28

39

109

-70

12.5%

17.5%

70.0%

0.97

2.73

22

21

Berkhamsted

40

3

12

25

31

84

-53

7.5%

30.0%

62.5%

0.78

2.10

21