Hạng Nhất Đan Mạch

Hạng Nhất Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Đan Mạch - BXH Denmark 1st Division 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Aalborg BK

22

15

6

1

48

22

26

68.2%

27.3%

4.5%

2.18

1.00

51

2

SonderjyskE

22

15

4

3

58

24

34

68.2%

18.2%

13.6%

2.64

1.09

49

3

Vendsyssel FF

22

10

6

6

34

28

6

45.5%

27.3%

27.3%

1.55

1.27

36

4

FC Fredericia

22

9

8

5

34

27

7

40.9%

36.4%

22.7%

1.55

1.23

35

5

Kolding IF

22

10

3

9

34

32

2

45.5%

13.6%

40.9%

1.55

1.45

33

6

Hobro IK

22

10

3

9

26

24

2

45.5%

13.6%

40.9%

1.18

1.09

33

7

Hillerod Fodbold

22

8

6

8

39

32

7

36.4%

27.3%

36.4%

1.77

1.45

30

8

B93 Copenhagen

22

8

4

10

26

37

-11

36.4%

18.2%

45.5%

1.18

1.68

28

9

AC Horsens

22

7

4

11

28

35

-7

31.8%

18.2%

50.0%

1.27

1.59

25

10

HB Koege

22

5

3

14

24

50

-26

22.7%

13.6%

63.6%

1.09

2.27

18

11

Naestved BK

22

1

11

10

25

42

-17

4.5%

50.0%

45.5%

1.14

1.91

14

12

FC Helsingoer

22

2

6

14

23

46

-23

9.1%

27.3%

63.6%

1.05

2.09

12

Promotion Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

SonderjyskE

30

20

6

4

68

26

42

66.7%

20.0%

13.3%

2.27

0.87

66

2

Aalborg BK

30

17

8

5

59

35

24

56.7%

26.7%

16.7%

1.97

1.17

59

3

Kolding IF

30

14

6

10

49

42

7

46.7%

20.0%

33.3%

1.63

1.40

48

4

FC Fredericia

30

12

8

10

42

40

2

40.0%

26.7%

33.3%

1.40

1.33

44

5

Vendsyssel FF

30

11

10

9

43

42

1

36.7%

33.3%

30.0%

1.43

1.40

43

6

Hobro IK

30

13

4

13

39

38

1

43.3%

13.3%

43.3%

1.30

1.27

43

Relegation Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Hillerod Fodbold

30

11

10

9

53

40

13

36.7%

33.3%

30.0%

1.77

1.33

43

2

AC Horsens

30

12

6

12

36

42

-6

40.0%

20.0%

40.0%

1.20

1.40

42

3

B93 Copenhagen

30

10

6

14

41

52

-11

33.3%

20.0%

46.7%

1.37

1.73

36

4

HB Koege

30

8

6

16

41

65

-24

26.7%

20.0%

53.3%

1.37

2.17

30

5

Naestved BK

30

4

12

14

32

52

-20

13.3%

40.0%

46.7%

1.07

1.73

24

6

FC Helsingoer

30

2

10

18

32

61

-29

6.7%

33.3%

60.0%

1.07

2.03

16