Hạng Hai Tây Ban Nha

Hạng Hai Tây Ban Nha
Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha - BXH Spanish Segunda Division 2023-2024
2023-2024

Số đội: 22

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: €528,000,000

Đội có giá trị cao nhất thị trường: Levante,€107,900,000

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Leganes

35

17

11

7

47

21

26

48.6%

31.4%

20.0%

1.34

0.60

62

2

Espanyol

35

15

13

7

51

36

15

42.9%

37.1%

20.0%

1.46

1.03

58

3

Valladolid

35

17

7

11

41

31

10

48.6%

20.0%

31.4%

1.17

0.89

58

4

Eibar

34

16

7

11

55

40

15

47.1%

20.6%

32.4%

1.62

1.18

55

5

Gijon

35

15

10

10

42

33

9

42.9%

28.6%

28.6%

1.20

0.94

55

6

Oviedo

34

14

12

8

44

29

15

41.2%

35.3%

23.5%

1.29

0.85

54

7

R. Santander

34

15

8

11

54

48

6

44.1%

23.5%

32.4%

1.59

1.41

53

8

Elche

34

15

8

11

35

31

4

44.1%

23.5%

32.4%

1.03

0.91

53

9

Levante

35

12

15

8

42

40

2

34.3%

42.9%

22.9%

1.20

1.14

51

10

Ferrol

34

13

12

9

41

40

1

38.2%

35.3%

26.5%

1.21

1.18

51

11

Burgos

34

14

8

12

41

43

-2

41.2%

23.5%

35.3%

1.21

1.26

50

12

Tenerife

34

12

9

13

32

35

-3

35.3%

26.5%

38.2%

0.94

1.03

45

13

Eldense

35

10

12

13

41

50

-9

28.6%

34.3%

37.1%

1.17

1.43

42

14

Huesca

34

9

15

10

29

23

6

26.5%

44.1%

29.4%

0.85

0.68

42

15

Zaragoza

34

10

11

13

32

32

0

29.4%

32.4%

38.2%

0.94

0.94

41

16

Cartagena

35

10

9

16

31

45

-14

28.6%

25.7%

45.7%

0.89

1.29

39

17

Mirandes

34

9

10

15

38

48

-10

26.5%

29.4%

44.1%

1.12

1.41

37

18

Amorebieta

35

9

10

16

32

42

-10

25.7%

28.6%

45.7%

0.91

1.20

37

19

Alcorcon

34

9

10

15

26

44

-18

26.5%

29.4%

44.1%

0.76

1.29

37

20

FC Andorra

34

9

8

17

27

40

-13

26.5%

23.5%

50.0%

0.79

1.18

35

21

Albacete

34

7

12

15

39

50

-11

20.6%

35.3%

44.1%

1.15

1.47

33

22

Villarreal B

34

8

9

17

32

51

-19

23.5%

26.5%

50.0%

0.94

1.50

33